Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 172.218 190.608 230.005 317.269 323.360
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 21.861 28.041 57.439 53.852 55.823
1. Tiền 18.161 14.541 40.439 23.352 38.823
2. Các khoản tương đương tiền 3.700 13.500 17.000 30.500 17.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 22.700 15.750 39.389 109.450 101.050
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 22.700 15.750 39.389 109.450 101.050
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 64.108 67.026 62.242 62.334 69.393
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 48.689 60.290 56.647 54.910 62.467
2. Trả trước cho người bán 14.581 5.438 2.891 2.113 1.553
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1.054 1.612 3.900 6.611 7.098
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -216 -314 -1.197 -1.301 -1.724
IV. Tổng hàng tồn kho 61.101 75.326 67.797 89.013 94.446
1. Hàng tồn kho 61.101 75.326 67.797 89.013 94.446
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2.448 4.466 3.138 2.620 2.647
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 15 435 195 231 177
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2.323 3.920 2.833 2.279 2.360
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 110 110 110 110 110
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 93.410 89.769 86.722 76.495 83.203
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 82.010 76.396 67.764 57.085 44.728
1. Tài sản cố định hữu hình 81.697 76.124 67.534 56.855 44.498
- Nguyên giá 168.830 180.771 192.363 201.585 201.910
- Giá trị hao mòn lũy kế -87.132 -104.647 -124.829 -144.730 -157.412
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 313 272 230 230 230
- Nguyên giá 355 355 355 355 355
- Giá trị hao mòn lũy kế -41 -83 -124 -125 -125
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 10.154 11.640 17.800 17.462 37.357
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 10.154 11.640 17.800 17.462 37.357
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1.246 1.733 1.158 1.947 1.117
1. Chi phí trả trước dài hạn 1.178 1.650 1.158 1.947 1.117
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 68 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 83 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 265.628 280.377 316.727 393.764 406.563
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 89.643 93.007 92.698 119.053 103.855
I. Nợ ngắn hạn 89.643 93.007 92.698 119.053 103.649
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 49.624 50.546 31.955 42.033 33.201
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 15.139 14.397 13.430 16.683 18.121
4. Người mua trả tiền trước 3.010 3.327 6.113 6.054 17.484
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2.771 2.710 7.263 3.494 4.730
6. Phải trả người lao động 6.833 7.128 9.876 12.726 10.641
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 0 0 246 22
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 8.028 9.791 19.276 31.892 13.735
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4.238 5.109 4.784 5.924 5.715
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 206
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 206
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 175.985 187.370 224.029 274.711 302.708
I. Vốn chủ sở hữu 175.985 187.370 224.029 274.711 302.708
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 130.797 171.344 183.337 210.837 253.004
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 22.329 1.402 1.402 8.302 12.302
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 1.680 1.680 1.680 1.680 1.680
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 21.178 12.944 37.609 53.892 35.721
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 559 950 1.705 7.225
- LNST chưa phân phối kỳ này 21.178 12.385 36.659 52.187 28.497
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 265.628 280.377 316.727 393.764 406.563