Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 27.132 31.210 31.064 33.543 39.025
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 17.016 21.936 19.117 26.345 22.715
1. Tiền 3.599 4.106 4.119 3.297 4.529
2. Các khoản tương đương tiền 13.417 17.830 14.998 23.048 18.186
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 3.682 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 3.682 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 4.977 4.988 2.458 2.761 11.678
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 1.244 1.381 1.270 1.197 4.604
2. Trả trước cho người bán 1.742 1.136 751 1.183 6.424
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1.991 2.906 872 913 1.181
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 -435 -435 -531 -531
IV. Tổng hàng tồn kho 4.973 4.275 5.567 4.084 4.034
1. Hàng tồn kho 4.973 5.088 6.380 4.897 4.847
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 -813 -813 -813 -813
V. Tài sản ngắn hạn khác 166 11 241 352 598
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 119 269
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 129 0 121 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 37 11 119 234 329
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 97.584 97.667 99.669 96.550 89.962
I. Các khoản phải thu dài hạn 883 703 80 80 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 883 1.061 911 911 911
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 -358 -831 -831 -911
II. Tài sản cố định 87.355 88.474 89.969 88.234 83.009
1. Tài sản cố định hữu hình 87.300 88.446 89.735 87.083 81.997
- Nguyên giá 156.427 166.794 179.195 189.138 196.455
- Giá trị hao mòn lũy kế -69.127 -78.348 -89.460 -102.055 -114.458
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 55 27 234 1.151 1.012
- Nguyên giá 125 125 383 1.421 1.421
- Giá trị hao mòn lũy kế -70 -98 -149 -270 -409
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 3.774 3.407 3.104 1.913 2.130
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 3.774 3.407 3.104 1.913 2.130
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 5.572 5.084 6.516 6.323 4.822
1. Chi phí trả trước dài hạn 5.572 5.084 6.516 6.323 4.822
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 124.716 128.877 130.733 130.092 128.987
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 12.308 16.470 10.410 8.438 8.832
I. Nợ ngắn hạn 11.630 15.852 9.794 7.691 8.321
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 71 139 476 230 198
4. Người mua trả tiền trước 0 852 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 189 3.122 1.033 897 1.089
6. Phải trả người lao động 1.908 0 4.238 3.575 3.373
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 38 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 7.016 8.773 2.442 744 702
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 1.600 1.973 1.370 1.973 1.751
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 808 993 235 272 1.207
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 678 617 616 746 511
1. Phải trả người bán dài hạn 0 50 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 38 38 38 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 678 529 578 708 511
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 112.408 112.408 120.323 121.655 120.155
I. Vốn chủ sở hữu 112.408 112.408 120.323 121.655 120.155
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 111.688 111.688 111.688 111.688 111.688
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 720 720 720 1.595 1.595
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 0 0 7.916 8.372 6.873
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 0 66 58 734
- LNST chưa phân phối kỳ này 0 0 7.849 8.314 6.139
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 124.716 128.877 130.733 130.092 128.987