Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 189.379 426.013 606.157 914.548 1.076.457
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 8.949 10.206 10.153 18.937 13.649
1. Tiền 8.949 10.206 10.153 18.937 13.649
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 81.271 257.583 414.981 634.428 783.938
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 57.743 123.795 220.891 339.518 352.610
2. Trả trước cho người bán 16.970 98.962 154.985 231.654 338.206
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 6.400 27.120 31.750 53.542 71.247
6. Phải thu ngắn hạn khác 158 7.706 7.354 9.714 21.875
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 99.159 158.223 181.023 261.181 278.739
1. Hàng tồn kho 99.159 158.223 181.023 261.181 278.739
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 3 131
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 3 131
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 379.614 375.940 329.802 215.099 124.818
I. Các khoản phải thu dài hạn 44.332 39.701 23.337 304 194
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 21.503 1.610 1.384 304 194
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 22.829 38.091 21.953 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 10.611 10.589 14.534 14.497 14.772
1. Tài sản cố định hữu hình 10.611 8.241 9.186 9.149 9.425
- Nguyên giá 15.922 14.156 15.729 16.607 17.227
- Giá trị hao mòn lũy kế -5.312 -5.915 -6.542 -7.458 -7.802
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 2.348 5.348 5.348 5.348
- Nguyên giá 56 2.404 5.404 5.404 5.404
- Giá trị hao mòn lũy kế -56 -56 -56 -56 -56
III. Bất động sản đầu tư 28.216 27.474 26.232 23.728 22.645
- Nguyên giá 34.152 34.631 34.631 31.731 31.731
- Giá trị hao mòn lũy kế -5.936 -7.158 -8.399 -8.003 -9.086
IV. Tài sản dở dang dài hạn 295.968 297.861 255.378 173.611 77.478
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 295.967 297.792 255.322 173.611 74.772
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 1 70 56 0 2.706
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 10.220 720 720
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 9.500 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 720 720 720
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 487 315 101 2.239 9.008
1. Chi phí trả trước dài hạn 487 315 101 2.239 9.008
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 568.992 801.953 935.960 1.129.647 1.201.276
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 183.763 265.640 394.330 562.958 611.844
I. Nợ ngắn hạn 101.388 236.207 348.981 468.157 500.184
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 66.778 159.237 178.733 201.298 210.423
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 9.694 28.432 52.623 36.699 74.823
4. Người mua trả tiền trước 6.478 9.290 23.862 125.435 32.930
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2.380 5.388 10.849 24.773 19.669
6. Phải trả người lao động 318 1.199 1.674 2.445 2.021
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 2.708 535 572 900 1.149
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 6.897 22.858 70.498 60.470 136.002
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 6.135 9.268 10.169 16.138 23.166
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 82.375 29.434 45.349 94.801 111.660
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 753 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 21.500 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 57.850 22.200 35.259 88.353 97.472
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 3.025 7.233 9.337 6.448 14.188
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 385.229 536.313 541.630 566.689 589.431
I. Vốn chủ sở hữu 385.229 536.313 541.630 566.689 589.431
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 354.999 474.999 474.999 474.999 474.999
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 11.145 14.288 17.922 24.667 32.445
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 19.085 44.946 46.336 64.532 79.485
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 10.721 19.806 12.478 8.336 17.032
- LNST chưa phân phối kỳ này 8.364 25.140 33.857 56.197 62.452
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 2.080 2.373 2.491 2.503
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 568.992 801.953 935.960 1.129.647 1.201.276