Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 95.993 90.040 105.638 122.885 131.227
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 12.220 8.184 11.181 2.659 2.941
1. Tiền 12.220 8.184 11.181 2.659 2.941
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 5.000 49.748 107.231
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 109.024
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 -1.793
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 5.000 49.748 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 66.256 71.295 88.034 69.083 20.064
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 10.948 18.348 12.001 5.968 18.531
2. Trả trước cho người bán 33.247 24.476 15.570 1.521 1.065
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 13.900 16.999 33.999 41.255 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 8.161 11.472 29.799 22.051 2.283
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 -3.334 -1.713 -1.816
IV. Tổng hàng tồn kho 17.367 10.369 1.304 1.224 891
1. Hàng tồn kho 17.480 12.807 1.304 1.479 891
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -113 -2.438 0 -255 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 150 193 119 170 100
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 26 24 16 84 60
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 22 45 83 67 39
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 102 123 20 20 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 253.940 286.380 388.393 212.497 242.708
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 9.500 9.500 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 9.500 9.500 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 189.971 186.813 201.623 9.835 3.508
1. Tài sản cố định hữu hình 12.154 8.996 6.386 3.955 3.508
- Nguyên giá 26.384 29.018 29.018 24.510 3.887
- Giá trị hao mòn lũy kế -14.231 -20.022 -22.631 -20.556 -379
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 177.818 177.818 195.237 5.880 0
- Nguyên giá 177.818 177.818 195.237 5.880 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 765 6.645 6.645 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 765 6.645 6.645 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 60.000 83.392 170.597 202.662 239.200
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 60.000 37.000 86.200 162.662 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 46.400 34.400 0 180.000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 -8 -3 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 50.000 40.000 59.200
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 3.204 29 28 0 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 3.204 29 28 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 349.933 376.420 494.031 335.382 373.935
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 37.041 24.100 130.781 17.638 13.489
I. Nợ ngắn hạn 35.305 23.163 130.644 17.638 10.170
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 19.337 7.337 17.843 4.625 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 13.254 13.161 8.953 9.142 2.691
4. Người mua trả tiền trước 1.376 1.376 1.586 1.586 1.391
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 343 341 812 134 6.088
6. Phải trả người lao động 0 0 11 18 0
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 994 942 1.390 2.126 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 0 5 100.049 6 0
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1.736 936 137 0 3.319
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 1.736 936 137 0 47
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 3.272
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 312.892 352.320 363.249 317.745 360.447
I. Vốn chủ sở hữu 312.892 352.320 363.249 317.745 360.447
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 323.000 323.000 323.000 323.000 323.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 114 114 114 114 114
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -437 -437 -437 -437 -437
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 292 292 292 292 292
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -10.099 -2.909 -9.507 -5.236 37.469
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 1.550 -9.507 -7.529
- LNST chưa phân phối kỳ này -11.649 4.271 44.998
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 23 32.262 49.788 12 9
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 349.933 376.420 494.031 335.382 373.935