Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 214.737 343.304 397.882 523.269 1.381.440
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 26.826 14.277 19.974 24.786 68.673
1. Tiền 26.826 14.277 19.974 24.736 68.673
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 50 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 50 100 100 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 50 100 100 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 82.413 179.913 199.289 288.866 1.094.940
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 37.264 114.994 121.780 179.138 103.030
2. Trả trước cho người bán 21.288 19.219 22.396 39.106 815.528
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 23.861 45.896 55.557 70.817 176.500
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 -195 -444 -195 -118
IV. Tổng hàng tồn kho 104.453 148.714 177.781 205.635 214.572
1. Hàng tồn kho 104.453 148.714 177.781 205.635 214.572
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 995 299 736 3.983 3.255
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 322 262 118 3.302 76
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 672 37 618 680 3.179
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 1 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 177.267 417.159 451.108 505.645 649.015
I. Các khoản phải thu dài hạn 660 301.160 302.768 317.661 366.545
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 660 301.160 302.768 317.661 366.545
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1.998 2.541 1.931 1.522 588
1. Tài sản cố định hữu hình 1.958 2.517 1.922 1.522 588
- Nguyên giá 3.890 5.197 5.417 5.546 4.337
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.932 -2.680 -3.495 -4.024 -3.749
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 40 25 9 0 0
- Nguyên giá 46 46 46 46 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -6 -21 -36 -46 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 9.540 9.540 10.769 15.973 30.273
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 9.540 9.540 10.769 15.973 30.273
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 163.987 103.242 133.488 166.896 251.603
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 163.987 103.242 112.488 112.445 226.603
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 21.000 54.451 25.000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1.083 677 2.152 3.593 6
1. Chi phí trả trước dài hạn 1.083 677 2.152 3.593 6
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 392.004 760.463 848.990 1.028.914 2.030.456
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 41.144 91.969 124.132 285.946 464.391
I. Nợ ngắn hạn 40.027 91.031 121.726 239.916 349.036
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 13.341 18.382 11.680 2.600 2.000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 9.977 50.291 89.820 97.858 321.194
4. Người mua trả tiền trước 6.179 8.671 9.350 74.391 12.932
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 7.006 8.019 5.031 7.862 5.998
6. Phải trả người lao động 1.682 2.045 1.137 1.110 478
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 363 301 244 2.810 120
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 275 0 0 1.951 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 134 652 712 46.735 516
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.071 2.670 3.752 4.600 5.799
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1.117 937 2.406 46.029 115.354
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 50 0 10 150 115.354
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 444 937 354 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 623 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 2.042 45.879 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 350.860 668.494 724.858 742.969 1.566.065
I. Vốn chủ sở hữu 350.860 668.494 724.858 742.969 1.566.065
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 300.000 600.000 600.000 600.000 1.050.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 -234 -234 -234 -451
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 1.286 3.909 6.529 33.224 35.039
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 46.917 55.647 69.718 61.007 81.015
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 20.496 28.606 51.636 41.748 57.581
- LNST chưa phân phối kỳ này 26.422 27.041 18.082 19.258 23.434
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 2.657 9.173 48.846 48.972 400.463
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 392.004 760.463 848.990 1.028.914 2.030.456