Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 202.620 174.283 165.878 104.329 108.705
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 4.763 0 30 216 149
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 197.856 174.283 165.848 104.114 108.557
4. Giá vốn hàng bán 167.755 158.010 146.191 95.789 87.095
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 30.102 16.273 19.657 8.325 21.462
6. Doanh thu hoạt động tài chính 691 641 492 56 141
7. Chi phí tài chính 2.179 2.661 1.948 1.442 1.168
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1.893 2.217 1.626 1.387 968
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 3.315 3.194 2.949 874 1.136
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 38.141 27.947 28.236 20.550 20.709
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -12.842 -16.889 -12.984 -14.485 -1.409
12. Thu nhập khác 7 0 4 1.123 696
13. Chi phí khác 801 110 237 370 61
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -794 -110 -233 754 635
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -13.636 -16.999 -13.217 -13.731 -774
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -13.636 -16.999 -13.217 -13.731 -774
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -13.636 -16.999 -13.217 -13.731 -774