Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -13.636 -16.999 -13.217 -13.731 -774
2. Điều chỉnh cho các khoản 15.699 9.234 6.818 6.256 5.178
- Khấu hao TSCĐ 4.409 7.162 5.373 4.723 4.121
- Các khoản dự phòng 9.718 0 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 9 230 139 -1 154
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -330 -375 -320 148 -65
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 1.893 2.217 1.626 1.387 968
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 2.063 -7.765 -6.399 -7.475 4.404
- Tăng, giảm các khoản phải thu 3.467 -1.598 5.268 7.332 468
- Tăng, giảm hàng tồn kho -10.001 4.418 5.174 20.061 523
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -5.556 4.800 2.631 -13.330 681
- Tăng giảm chi phí trả trước 3.856 2.856 1.122 624 -704
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -1.893 -2.217 -1.626 -1.387 -968
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 0 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -1.154 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -9.218 494 6.170 5.825 4.404
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -108 -80 -60 -731
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 -4.249 0 30
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -7.189 0 -5.548
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 9.000 7.189 9.797
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 435 375 320 2 96
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 2.138 3.235 4.509 2 -605
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 154.530 111.723 98.005 53.140 58.493
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -148.322 -116.406 -108.227 -59.426 -59.511
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 6.208 -4.682 -10.222 -6.285 -1.018
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -872 -953 457 -458 2.781
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 3.034 2.161 1.208 1.676 1.218
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 10 1 -10
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 2.161 1.208 1.676 1.218 3.990