Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 15.009.790 9.435.440 7.098.888 8.877.610 15.114.221
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 503.170 423.725 431.716 490.524 1.018.388
1. Tiền 503.026 378.096 408.166 452.743 545.248
2. Các khoản tương đương tiền 144 45.629 23.550 37.780 473.140
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 23.500 270 76.250 5.516 13.004
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 23.500 270 76.250 5.516 13.004
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 3.148.252 1.937.920 1.318.391 2.795.072 2.677.648
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 1.858.063 1.524.600 1.039.061 2.423.798 2.165.461
2. Trả trước cho người bán 964.950 267.574 100.070 221.829 368.271
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 25.400 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 306.600 153.360 189.552 175.143 160.766
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -6.761 -7.614 -10.292 -25.698 -16.849
IV. Tổng hàng tồn kho 9.305.120 5.685.691 4.270.808 4.775.427 10.212.318
1. Hàng tồn kho 9.332.070 5.726.383 4.322.659 4.827.010 10.419.213
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -26.950 -40.692 -51.851 -51.583 -206.895
V. Tài sản ngắn hạn khác 2.029.749 1.387.832 1.001.723 811.071 1.192.864
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 130.067 99.155 110.823 133.722 138.929
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1.898.985 1.262.378 887.512 677.347 1.053.922
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 697 26.300 3.387 3 12
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 9.098.304 10.398.732 9.626.208 8.473.226 7.818.039
I. Các khoản phải thu dài hạn 1.458 202.370 232.087 175.592 177.772
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 1.458 202.370 232.087 175.592 177.772
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 7.179.737 8.038.990 8.333.656 7.380.037 6.407.576
1. Tài sản cố định hữu hình 6.801.190 7.664.901 7.926.017 7.054.557 6.191.988
- Nguyên giá 10.013.700 11.843.652 13.181.361 13.408.202 13.707.903
- Giá trị hao mòn lũy kế -3.212.510 -4.178.750 -5.255.344 -6.353.645 -7.515.915
2. Tài sản cố định thuê tài chính 65.026 122.010 181.871 108.338 0
- Nguyên giá 143.331 172.741 202.430 130.467 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -78.306 -50.730 -20.559 -22.129 0
3. Tài sản cố định vô hình 313.522 252.079 225.768 217.142 215.588
- Nguyên giá 347.948 297.131 280.099 283.099 294.517
- Giá trị hao mòn lũy kế -34.427 -45.052 -54.331 -65.957 -78.930
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 1.285.669 1.588.504 649.400 564.163 742.462
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 1.285.669 1.588.504 649.400 564.163 742.462
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 110.641 62.600 22.000 21.472 17.000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 48.041 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 62.600 62.600 22.000 21.472 17.000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 509.430 497.520 389.064 331.962 473.229
1. Chi phí trả trước dài hạn 444.449 463.980 339.469 249.696 269.557
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 64.981 33.541 49.595 82.266 203.672
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 11.367 8.748 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 24.108.093 19.834.172 16.725.096 17.350.836 22.932.260
NGUỒN VỐN 0
A. Nợ phải trả 18.608.026 14.651.981 11.082.191 10.266.257 11.643.197
I. Nợ ngắn hạn 15.466.252 10.947.774 8.324.672 8.273.278 10.617.051
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 13.916.866 8.457.657 6.625.125 5.437.354 4.955.736
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 931.439 1.693.022 822.105 1.038.327 3.260.155
4. Người mua trả tiền trước 149.149 140.627 105.223 315.101 217.737
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 143.746 221.631 42.984 215.478 271.759
6. Phải trả người lao động 89.800 57.394 75.419 89.122 89.396
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 80.469 98.270 145.797 494.235 274.962
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 94.041 238.029 459.588 595.057 1.301.537
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 60.743 41.146 48.432 88.604 245.769
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 3.141.774 3.704.207 2.757.519 1.992.979 1.026.146
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 710 710 710
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 3.136.842 3.700.494 2.753.913 1.981.715 1.011.518
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 4.932 3.712 2.896 10.555 13.918
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 5.500.067 5.182.191 5.642.904 7.084.579 11.289.063
I. Vốn chủ sở hữu 5.500.067 5.182.191 5.642.904 7.084.579 11.289.063
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 3.499.967 3.849.903 4.234.695 4.446.252 4.934.819
2. Thặng dư vốn cổ phần 151.583 151.583 151.583 151.583 157.293
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -38 -1.456 -2.459 -3.271 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 31.447 58.181 58.046 43.819 255.147
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1.779.942 1.115.716 1.193.485 2.439.565 5.925.892
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 1.446.535 1.055.058 1.012.247 1.867.542 5.287.565
- LNST chưa phân phối kỳ này 333.408 60.658 181.239 572.023 638.327
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 37.166 8.264 7.554 6.631 15.913
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 24.108.093 19.834.172 16.725.096 17.350.836 22.932.260