Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 327.331 431.810 469.731 445.907 712.764
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 49.811 119.461 66.142 62.430 53.423
1. Tiền 21.811 28.961 35.542 25.430 53.423
2. Các khoản tương đương tiền 28.000 90.500 30.600 37.000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 19.700 38.000 30.000 46.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 19.700 38.000 30.000 46.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 212.499 209.151 268.846 258.802 373.722
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 143.380 186.775 237.134 251.950 316.249
2. Trả trước cho người bán 56.390 20.902 30.868 6.363 55.689
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 13.092 1.474 843 489 1.783
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -362 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 64.236 82.097 96.353 93.822 238.412
1. Hàng tồn kho 64.236 82.097 96.353 93.822 238.412
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 785 1.401 391 854 1.208
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 785 1.401 391 854 300
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 908
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 227.036 221.945 322.684 356.647 409.696
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 219.035 212.887 300.755 257.905 312.049
1. Tài sản cố định hữu hình 219.035 212.887 300.755 257.905 312.049
- Nguyên giá 583.229 614.707 786.332 843.308 987.122
- Giá trị hao mòn lũy kế -364.194 -401.820 -485.576 -585.403 -675.072
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 1.684 6.256 20.753 88.166 85.592
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 1.684 6.256 20.753 88.166 85.592
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 10.000 10.000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 10.000 10.000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 6.317 2.802 1.176 575 2.055
1. Chi phí trả trước dài hạn 6.317 2.802 1.176 575 2.055
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 554.368 653.755 792.415 802.554 1.122.460
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 206.468 204.952 298.154 283.850 572.430
I. Nợ ngắn hạn 202.468 204.952 298.154 283.650 495.551
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 51.813 42.110 100.474 89.342 186.027
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 71.028 74.295 78.191 98.443 168.596
4. Người mua trả tiền trước 47 311 380 429 847
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 16.553 17.037 19.928 14.675 12.589
6. Phải trả người lao động 44.293 53.399 73.995 55.839 83.098
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 98 111 84 516 17.213
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 3.151 5.457 11.794 6.877 6.764
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 15.486 12.232 13.309 17.529 20.417
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 4.000 0 0 200 76.880
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 200 1.280
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 4.000 0 0 0 75.600
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 347.900 448.803 494.261 518.704 550.030
I. Vốn chủ sở hữu 347.900 448.803 494.261 518.704 550.030
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 108.000 180.000 180.000 180.000 180.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 14.861 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 -120 -440 -460
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 151.921 192.003 227.192 272.517 294.760
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 73.117 76.800 87.189 66.626 75.729
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 0 0 0 4.832
- LNST chưa phân phối kỳ này 73.117 76.800 87.189 66.626 70.897
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 554.368 653.755 792.415 802.554 1.122.460