Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022 Q2 2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 915.272 1.056.509 2.216.351 1.666.946 1.922.832
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 62.329 113.229 563.808 133.708 254.482
1. Tiền 62.329 113.229 563.808 133.708 89.482
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 165.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 842.665 936.164 1.258.358 1.116.165 1.176.828
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 258.182 374.947 467.235 175.516 354.705
2. Trả trước cho người bán 260.572 260.738 341.052 277.602 295.534
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 323.911 300.480 450.070 663.047 526.589
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 0 0 389.920 403.266 477.088
1. Hàng tồn kho 0 0 389.920 403.266 477.088
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 10.278 7.116 4.265 13.807 14.435
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 10.277 7.114 4.264 13.806 14.433
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1 1 1 1 1
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1.777.266 1.812.527 4.239.645 4.950.621 4.915.677
I. Các khoản phải thu dài hạn 1.564.837 1.599.997 4.026.170 4.734.822 4.698.295
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 2.000 2.000 2.000
5. Phải thu dài hạn khác 1.564.837 1.599.997 4.024.170 4.732.822 4.696.295
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 198 217 199 496 934
1. Tài sản cố định hữu hình 142 123 191 496 934
- Nguyên giá 3.134 3.134 3.222 3.525 4.033
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.992 -3.011 -3.031 -3.029 -3.099
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 56 94 8 0 0
- Nguyên giá 302 369 311 302 302
- Giá trị hao mòn lũy kế -245 -275 -303 -302 -302
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 212.000 212.166 212.618 212.788 212.819
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 618 788 819
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 212.000 212.166 212.000 212.000 212.000
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 232 148 658 2.515 3.628
1. Chi phí trả trước dài hạn 232 148 658 2.515 3.628
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2.692.539 2.869.036 6.455.996 6.617.568 6.838.509
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 656.778 788.476 1.758.617 1.870.623 2.003.774
I. Nợ ngắn hạn 442.644 573.410 1.196.231 1.072.642 1.999.624
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 199.279 199.640 98.000 191.800 1.057.717
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 302 127 426.930 428.696 405.297
4. Người mua trả tiền trước 95 65 65 65 65
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 38.787 68.439 105.268 126.474 58.268
6. Phải trả người lao động 18.006 6.001 12.842 17.923 20.118
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 161.386 269.138 345.516 239.442 325.154
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 24.789 30.000 207.610 68.242 133.006
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 214.134 215.067 562.386 797.981 4.150
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 2.150 2.150 2.520 2.670 2.150
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 211.984 212.917 559.866 795.311 2.000
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 2.035.761 2.080.560 4.697.378 4.746.945 4.834.735
I. Vốn chủ sở hữu 2.035.761 2.080.560 4.697.378 4.746.945 4.834.735
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1.748.175 1.748.175 3.188.175 3.188.175 4.431.562
2. Thặng dư vốn cổ phần 73.923 73.923 937.624 937.624 13.054
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 213.662 258.462 571.579 621.146 390.119
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 158.075 158.075 158.075 571.579 252.762
- LNST chưa phân phối kỳ này 55.588 100.387 413.504 49.567 137.357
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2.692.539 2.869.036 6.455.996 6.617.568 6.838.509