Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 248.572 240.949 257.678 254.738 257.606
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 21.413 23.325 6.825 6.306 24.062
1. Tiền 21.413 13.122 6.825 6.306 19.046
2. Các khoản tương đương tiền 0 10.203 0 0 5.016
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 57.500 68.585 9.331 50 50
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 50 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 57.500 68.585 9.331 0 50
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 19.672 36.826 50.177 74.246 57.932
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 14.930 23.107 30.469 67.585 42.766
2. Trả trước cho người bán 46 1.261 11.901 431 90
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 5.000 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 7.618 9.304 8.726 7.149 15.996
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2.922 -1.846 -919 -919 -919
IV. Tổng hàng tồn kho 138.860 105.132 190.503 169.608 175.562
1. Hàng tồn kho 138.860 105.132 190.503 169.608 175.562
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 11.127 7.081 842 4.528 0
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 10.467 7.029 842 4.528 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 311 52 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 348 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 111.041 153.922 155.003 227.373 474.913
I. Các khoản phải thu dài hạn 156 156 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 156 156 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 20.250 19.742 17.804 17.247 16.314
1. Tài sản cố định hữu hình 17.579 17.071 15.133 14.576 13.643
- Nguyên giá 35.579 37.080 37.080 36.605 36.294
- Giá trị hao mòn lũy kế -18.000 -20.009 -21.948 -22.029 -22.651
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 2.671 2.671 2.671 2.671 2.671
- Nguyên giá 2.671 2.671 2.671 2.671 2.671
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 83.885 127.274 130.449 203.375 451.850
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 83.885 127.274 130.449 203.375 451.850
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 6.750 6.750 6.750 6.750 6.750
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 6.750 6.750 6.750 6.750 6.750
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 0 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 359.613 394.871 412.681 482.111 732.520
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 231.219 272.622 274.260 342.957 583.666
I. Nợ ngắn hạn 64.549 92.490 120.005 223.873 246.757
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 21.677 24.173 50.117 78.784 117.989
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 13.748 16.571 11.050 29.742 25.957
4. Người mua trả tiền trước 15.417 19.127 28.164 6.939 46.191
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2.780 4.442 2.585 3.590 9.047
6. Phải trả người lao động 2.238 2.864 2.552 2.186 2.926
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 0 0 11.046 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 17 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 7.061 24.096 24.549 90.619 43.251
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.628 1.199 989 967 1.396
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 166.670 180.132 154.255 119.084 336.909
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 126.593 151.132 139.855 100.959 326.596
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 40.077 29.000 14.400 18.125 10.313
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 128.394 122.249 138.421 139.154 148.854
I. Vốn chủ sở hữu 128.394 122.249 138.421 139.154 148.854
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 85.500 85.500 85.500 85.500 85.500
2. Thặng dư vốn cổ phần 9.000 9.000 9.000 9.000 9.000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 1.043 1.043 1.043 1.043 1.043
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 11.590 20.651 23.098 23.098 23.098
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 21.261 6.056 19.780 20.513 30.213
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 6.823 0 1.414 306 3.666
- LNST chưa phân phối kỳ này 14.438 6.056 18.367 20.207 26.547
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 359.613 394.871 412.681 482.111 732.520