Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1.127.019 677.227 670.888 667.355 340.916
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 11.473 6.741 4.271 1.820 12.638
1. Tiền 11.473 6.741 4.271 1.820 12.638
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 318 10.265 10.739 11.644 0
1. Chứng khoán kinh doanh 342 342 342 711 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -24 -77 -103 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 10.000 10.500 10.933 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 705.573 350.879 360.247 344.596 251.019
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 418.319 398.083 406.752 256.752 92.033
2. Trả trước cho người bán 83.706 64.260 57.063 41.983 11.678
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 7.500 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 214.323 197.379 198.754 176.340 172.966
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -10.776 -308.843 -309.823 -130.480 -25.658
IV. Tổng hàng tồn kho 406.143 307.423 289.924 302.855 75.592
1. Hàng tồn kho 480.040 394.117 377.829 368.385 75.815
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -73.897 -86.694 -87.905 -65.530 -223
V. Tài sản ngắn hạn khác 3.512 1.918 5.707 6.440 1.666
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 69 58 60 47 127
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 3.442 1.860 5.647 6.392 1.539
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 1 1
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 903.398 988.105 1.065.158 316.275 303.536
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 523.408 500.346 424.197 122.422 12.717
1. Tài sản cố định hữu hình 523.408 500.346 424.197 122.422 12.717
- Nguyên giá 640.711 634.209 589.470 246.128 109.252
- Giá trị hao mòn lũy kế -117.302 -133.863 -165.273 -123.707 -96.535
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 103.353
- Nguyên giá 0 0 0 0 132.036
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 -28.683
IV. Tài sản dở dang dài hạn 312.695 458.409 634.381 6.760 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 312.695 458.409 634.381 6.760 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 64.423 29.195 6.291 187.019 187.084
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 62.623 27.395 0 195.139 183.068
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 5.400 5.400 9.891 9.891 9.891
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -3.600 -3.600 -3.600 -18.011 -5.875
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 2.871 154 288 74 382
1. Chi phí trả trước dài hạn 106 73 215 1 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 2.765 81 73 73 382
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2.030.417 1.665.331 1.736.046 983.630 644.452
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1.316.249 1.266.259 1.270.051 739.122 455.840
I. Nợ ngắn hạn 812.912 637.965 603.540 507.847 303.840
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 172.732 35.923 35.651 16.740 4.281
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 217.536 230.369 256.279 210.131 107.683
4. Người mua trả tiền trước 47.217 73.921 55.892 86.105 19.740
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 43.051 31.298 23.201 16.946 19.831
6. Phải trả người lao động 2.910 1.733 2.030 2.486 1.850
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 153.515 139.503 111.462 58.850 48.110
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 2.591 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 163.144 115.787 110.224 108.238 90.422
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 3.970
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 10.215 9.431 8.802 8.350 7.953
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 503.337 628.294 666.511 231.275 152.000
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 73.425 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 216.011 216.011 215.000 152.000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 417.581 399.953 449.850 15.725 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 650 650 650 550 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 11.681 11.681 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 714.168 399.072 465.995 244.508 188.612
I. Vốn chủ sở hữu 714.158 399.072 465.995 244.508 188.612
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 575.100 575.100 575.100 575.100 575.100
2. Thặng dư vốn cổ phần 32.961 32.961 32.961 32.961 32.961
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -73.426 -73.426 -73.426 -73.426 -73.426
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 28.817 28.817 28.817 28.817 28.817
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 36.185 -328.088 -316.625 -326.206 -374.801
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 34.551 -173.984 -327.974 -325.152 -355.336
- LNST chưa phân phối kỳ này 1.634 -154.103 11.350 -1.054 -19.464
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 114.521 163.708 219.168 7.262 -39
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 10 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 10 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2.030.417 1.665.331 1.736.046 983.630 644.452