Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 102.036 100.389 119.799 122.448 174.040
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 23.019 19.870 23.231 20.495 14.944
1. Tiền 23.019 19.870 23.231 20.495 12.744
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 2.200
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 31.640 41.580 34.000 34.000 15.300
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 31.640 41.580 34.000 34.000 15.300
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 44.940 35.306 58.852 57.924 128.725
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 44.113 34.380 49.245 46.444 95.900
2. Trả trước cho người bán 82 61 6.485 922 7.404
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 16.570
6. Phải thu ngắn hạn khác 754 1.025 3.272 10.707 9.001
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -10 -160 -150 -150 -150
IV. Tổng hàng tồn kho 1.993 3.234 3.181 9.571 11.483
1. Hàng tồn kho 1.993 3.234 3.181 9.571 11.509
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 -26
V. Tài sản ngắn hạn khác 444 399 535 458 3.588
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 444 399 535 458 2.629
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 958
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 43.058 40.211 39.147 49.074 100.093
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 42.870 39.868 38.025 48.164 73.314
1. Tài sản cố định hữu hình 42.870 39.868 38.025 48.164 73.314
- Nguyên giá 94.281 94.407 94.345 107.078 156.766
- Giá trị hao mòn lũy kế -51.411 -54.538 -56.320 -58.914 -83.452
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 85 2.885
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 85 2.885
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 188 342 1.122 825 6.505
1. Chi phí trả trước dài hạn 188 342 1.122 825 6.414
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 91
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 17.389
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 145.094 140.599 158.947 171.522 274.132
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 44.204 38.345 37.404 33.613 90.123
I. Nợ ngắn hạn 19.226 17.217 19.046 17.435 67.040
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 2.180 2.180 2.180 2.180 14.250
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 379 62 322 1.785 21.046
4. Người mua trả tiền trước 0 30 30 4.688 2
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 5.477 4.952 8.876 4.499 4.739
6. Phải trả người lao động 4.440 3.518 5.989 3.822 13.326
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 106 96 86 76 11.357
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 150
11. Phải trả ngắn hạn khác 6.141 5.451 1.207 47 206
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 502 927 355 339 1.963
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 24.978 21.128 18.358 16.178 23.084
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 2.260 590 0 0 105
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 22.718 20.538 18.358 16.178 20.844
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 2.135
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 100.890 102.254 121.543 137.909 184.009
I. Vốn chủ sở hữu 70.172 71.537 90.825 107.192 153.292
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 15.955 15.955 22.177 30.604 47.099
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 20.000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 7.898 7.898 7.898 24.783 24.783
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 32.048 32.048 38.437 30.477 39.008
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 14.272 15.636 22.313 21.328 20.516
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 27 28 -2.285 75 2.036
- LNST chưa phân phối kỳ này 14.245 15.608 24.598 21.253 18.480
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 1.886
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 30.718 30.718 30.718 30.718 30.718
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 30.718 30.718 30.718 30.718 30.718
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 145.094 140.599 158.947 171.522 274.132