Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý 1.996.872 2.337.874 2.495.237 2.204.642 1.524.098
II. Tiền gửi tại NHNN 3.448.104 2.406.346 4.070.948 1.850.921 3.056.674
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác 0 0 0 0
IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác 8.602.306 22.689.332 20.578.997 16.977.765 33.441.936
1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác 7.631.132 17.443.367 18.556.328 14.730.353 19.909.194
2. Cho vay các TCTD khác 1.082.257 5.367.666 2.135.589 2.247.412 13.532.742
3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác -111.083 -121.701 -112.920 0
V. Chứng khoán kinh doanh 65.995 51.921 55.796 21.050 23.487
1. Chứng khoán kinh doanh 127.927 127.927 127.927 39.287 39.287
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -61.932 -76.006 -72.131 -18.237 -15.800
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác 0 0 0 0
VII. Cho vay khách hàng 35.783.876 47.768.344 62.708.342 78.497.568 99.875.801
1. Cho vay khách hàng 36.212.703 48.762.243 63.594.389 79.340.579 101.562.609
2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng -428.827 -993.899 -886.047 -843.011 -1.686.808
VIII. Chứng khoán đầu tư 44.901.863 40.695.552 45.635.748 55.676.927 48.226.133
1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán 36.941.181 38.353.625 44.572.060 55.845.414 48.257.483
2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn 9.319.142 3.313.919 1.533.388 0
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư -1.358.460 -971.992 -469.700 -168.487 -31.350
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn 42.108 10.036 10.036 22.036 10.036
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0
2. Góp vốn liên doanh 0 0 0 0
3. Đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0
4. Đầu tư dài hạn khác 42.108 10.036 10.036 22.036 10.036
5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn 0 0 0 0
X. Tài sản cố định 572.458 330.715 330.514 308.751 311.581
1. Tài sản cố định hữu hình 127.512 163.240 161.256 127.909 133.753
- Nguyên giá 622.232 707.431 744.401 700.273 625.105
- Giá trị hao mòn lũy kế -494.720 -544.191 -583.145 -572.364 -491.352
2. Tài sản cố định thuê tài chính 263.282 0 0 0
- Nguyên giá 312.780 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -49.498 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 181.664 167.475 169.258 180.842 177.828
- Nguyên giá 420.827 454.511 503.315 468.203 515.078
- Giá trị hao mòn lũy kế -239.163 -287.036 -334.057 -287.361 -337.250
5. Chi phí XDCB dở dang 0 0 0 0
XI. Bất động sản đầu tư 859.030 1.087.657 1.059.826 1.032.510
- Nguyên giá 998.650 1.251.850 1.253.600 1.253.600
- Giá trị hao mòn lũy kế -139.620 -164.193 -193.774 -221.090
XII. Tài sản có khác 15.966.366 20.390.911 20.032.502 20.105.455 17.195.677
1. Các khoản phải thu 7.790.470 11.005.649 11.253.773 13.398.020 10.122.841
2. Các khoản lãi, phí phải thu 3.376.869 3.137.733 4.028.547 2.640.237 2.769.866
3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 46 61
4. Tài sản có khác 5.401.531 7.107.427 5.527.754 5.161.649 4.545.971
- Trong đó: Lợi thế thương mại 75.018 65.036 55.054 45.071 35.088
5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác -602.504 -859.898 -777.572 -1.094.497 -243.062
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 112.238.978 137.768.688 156.977.946 176.697.625 203.665.423
NGUỒN VỐN
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN 2.019.657 9.708.388 24.040 20.734 1.017.253
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác 29.534.151 37.670.811 47.017.860 56.025.723 68.035.603
1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác 12.864.957 21.870.789 19.211.556 22.447.288 34.078.939
2. Vay các TCTD khác 16.669.194 15.800.022 27.806.304 33.578.435 33.956.664
III. Tiền gửi khách hàng 56.848.515 63.528.770 80.872.643 87.510.188 94.616.419
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác 52.724 162.292 7.416 52.030 76.833
V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro 0 0 0 0
VI. Phát hành giấy tờ có giá 7.348.899 8.414.977 8.972.781 11.711.474 13.042.540
VII. Các khoản nợ khác 2.713.090 4.463.296 5.219.685 4.502.657 4.838.990
1. Các khoản lãi, phí phải trả 1.427.292 1.323.308 2.127.704 1.577.833 1.605.625
2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả 0 0 0 0
3. Các khoản phải trả và công nợ khác 1.285.798 3.139.988 3.091.981 2.924.824 3.233.365
4. Dự phòng rủi ro khác 0 0 0 0
VIII. Vốn và các quỹ 13.721.942 13.820.154 14.863.521 16.874.819 22.037.785
1. Vốn của Tổ chức tín dụng 11.879.878 11.109.953 11.109.953 11.109.953 15.767.318
- Vốn điều lệ 11.750.000 11.750.000 11.750.000 11.750.000 15.275.000
- Vốn đầu tư XDCB 608 608 608 608 608
- Thặng dư vốn cổ phần 400.000 400.000 400.000 400.000 491.710
- Cổ phiếu quỹ -270.730 -1.040.655 -1.040.655 -1.040.655
- Cổ phiếu ưu đãi 0 0 0 0
- Vốn khác 0 0 0 0
2. Quỹ của TCTD 684.054 703.330 834.121 989.453 1.276.973
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0
4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0
5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế 1.158.010 2.006.871 2.919.447 4.775.413 4.993.494
6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác 0 0 0 0
IX. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 112.238.978 137.768.688 156.977.946 176.697.625 203.665.423