Đơn vị: 1.000.000đ
  2018 2019 2020 2021 2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 876.655 858.445 866.660 1.043.930 1.175.488
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 284.864 307.787 262.079 311.757 407.898
1. Tiền 205.214 193.787 181.232 185.757 321.898
2. Các khoản tương đương tiền 79.650 114.000 80.847 126.000 86.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 2.856 4.470 5.800 4.900 6.800
1. Chứng khoán kinh doanh 636 636 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -180 -166 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 2.400 4.000 5.800 4.900 6.800
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 237.329 253.958 276.656 298.256 284.779
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 194.369 218.629 239.664 257.796 224.967
2. Trả trước cho người bán 38.545 28.606 28.841 29.603 48.418
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 11.986 10.371 10.438 13.203 13.201
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -7.571 -3.647 -2.287 -2.347 -1.805
IV. Tổng hàng tồn kho 345.022 288.406 317.306 422.417 466.321
1. Hàng tồn kho 353.579 299.510 327.355 438.934 479.247
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -8.558 -11.104 -10.050 -16.517 -12.926
V. Tài sản ngắn hạn khác 6.584 3.824 4.819 6.600 9.690
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 4.913 3.820 4.811 4.662 1.876
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1.512 0 4 79 7
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 159 5 5 1.859 7.806
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 684.544 909.247 934.892 888.029 850.241
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 5.769 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 5.769 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 480.397 458.607 775.071 735.346 720.604
1. Tài sản cố định hữu hình 272.753 255.708 556.122 520.079 508.585
- Nguyên giá 475.466 488.641 829.170 839.212 866.577
- Giá trị hao mòn lũy kế -202.713 -232.933 -273.049 -319.133 -357.991
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 207.644 202.898 218.950 215.267 212.018
- Nguyên giá 232.180 230.067 250.912 251.886 253.304
- Giá trị hao mòn lũy kế -24.535 -27.169 -31.962 -36.619 -41.286
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 2.437
- Nguyên giá 0 0 0 0 4.775
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 -2.338
IV. Tài sản dở dang dài hạn 13.193 272.813 2.391 14.665 12.454
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 13.193 272.813 2.391 14.665 12.454
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 26.049 26.049 26.062 26.062 26.062
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 26.049 26.049 26.062 26.062 26.062
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 13.350 26.309 26.215 36.000 36.158
1. Chi phí trả trước dài hạn 9.095 21.569 19.522 28.402 29.456
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 3.250 3.735 5.907 6.812 5.916
3. Tài sản dài hạn khác 1.005 1.005 786 786 786
VII. Lợi thế thương mại 151.554 125.469 99.385 75.956 52.527
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.561.199 1.767.692 1.801.552 1.931.959 2.025.729
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 508.605 639.113 600.109 627.326 674.471
I. Nợ ngắn hạn 397.694 544.621 534.534 595.378 642.834
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 81.253 180.115 147.669 200.667 220.999
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 100.291 107.328 88.937 97.029 127.030
4. Người mua trả tiền trước 51.548 51.251 58.825 22.831 16.168
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 10.937 9.558 8.169 9.620 6.801
6. Phải trả người lao động 30.235 32.045 47.796 44.781 42.747
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 9.387 12.543 12.086 18.160 12.806
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 329 186 16 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 86.242 118.681 142.042 164.790 178.801
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 27.472 32.912 28.993 37.500 37.482
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 110.911 94.492 65.575 31.948 31.637
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 150 228 198 163 239
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 77.764 61.678 33.204 0 31.398
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 32.997 32.586 32.173 31.785 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1.052.594 1.128.580 1.201.443 1.304.633 1.351.258
I. Vốn chủ sở hữu 1.052.594 1.128.580 1.201.443 1.304.633 1.351.258
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 175.870 175.870 175.870 175.870 175.870
2. Thặng dư vốn cổ phần 331.246 331.246 331.246 331.246 331.246
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -50 -50 -50 -50 -50
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 361.420 396.859 427.620 466.831 463.019
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 102.133 148.966 188.686 247.793 294.660
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -3.379 -26.141 3.502 32.181 75.336
- LNST chưa phân phối kỳ này 105.513 175.107 185.184 215.612 219.324
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 81.976 75.689 78.072 82.943 86.514
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.561.199 1.767.692 1.801.552 1.931.959 2.025.729