Đơn vị: 1.000.000đ
  2018 2019 2020 2021 2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 36.947 50.508 64.153 83.160 93.249
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 10.454 16.812 14.105 33.344 39.929
1. Tiền 233 578 406 105 229
2. Các khoản tương đương tiền 10.221 16.234 13.700 33.240 39.700
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 5.000 15.000 15.867 19.500
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 5.000 15.000 15.867 19.500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 17.124 17.244 24.966 24.000 25.120
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 14.659 16.533 24.457 22.725 23.971
2. Trả trước cho người bán 504 239 139 727 158
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1.962 471 370 548 991
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 1.107 1.099 433 532 364
1. Hàng tồn kho 1.107 1.099 433 532 364
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 8.261 10.354 9.648 9.416 8.336
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 25 126 84 303 331
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 8.232 8.561 8.757 9.010 7.542
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 3 1.667 808 103 463
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 536.635 510.290 484.482 452.208 414.856
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 528.827 496.703 476.154 437.880 400.940
1. Tài sản cố định hữu hình 523.953 491.621 471.100 432.849 395.931
- Nguyên giá 651.770 646.963 649.825 650.072 652.472
- Giá trị hao mòn lũy kế -127.817 -155.342 -178.725 -217.223 -256.541
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 4.874 5.083 5.054 5.031 5.009
- Nguyên giá 4.927 5.143 5.143 5.143 5.143
- Giá trị hao mòn lũy kế -53 -60 -89 -112 -134
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 4.194 6.482 4.451 10.110 9.245
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 4.194 6.482 4.451 10.110 9.245
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 3.614 7.104 3.876 4.218 4.671
1. Chi phí trả trước dài hạn 1.849 5.171 1.670 1.669 1.829
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 1.934 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 1.765 0 2.206 2.549 2.843
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 573.582 560.798 548.634 535.368 508.105
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 231.915 207.394 191.670 166.488 154.162
I. Nợ ngắn hạn 58.463 32.438 33.961 26.027 48.196
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 17.154 17.247 17.247 6.247 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 20.158 908 90 233 1.956
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4.329 3.465 6.436 5.459 3.232
6. Phải trả người lao động 8.895 4.281 4.809 9.415 12.694
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 341 922 586 235 211
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 6.086 2.812 3.210 3.527 28.792
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.501 2.803 1.583 911 1.311
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 173.452 174.956 157.709 140.461 105.967
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 173.452 174.956 157.709 140.461 105.967
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 341.667 353.404 356.964 368.880 353.943
I. Vốn chủ sở hữu 341.667 353.404 356.964 368.880 353.943
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 303.111 333.399 333.399 333.399 333.399
2. Thặng dư vốn cổ phần -35 -35 -35 -35 -35
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 1.131 1.131 1.131 1.131 1.131
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 37.460 18.908 22.469 34.385 19.448
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 8.576 378 2.730 2.961 3.831
- LNST chưa phân phối kỳ này 28.884 18.530 19.739 31.424 15.617
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 573.582 560.798 548.634 535.368 508.105