Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 160.044 156.232 208.552 200.409 233.033
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 100.986 90.271 160.265 117.836 108.153
1. Tiền 8.086 13.871 17.765 14.636 7.603
2. Các khoản tương đương tiền 92.900 76.400 142.500 103.200 100.550
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 18.000 23.000 10.400 39.000 74.500
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 18.000 23.000 10.400 39.000 74.500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 36.971 38.635 33.729 37.300 42.598
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 26.635 36.754 32.335 26.047 31.562
2. Trả trước cho người bán 0 6 0 0 0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 10.336 1.875 1.394 11.252 11.036
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 3.077 3.102 3.248 5.573 6.379
1. Hàng tồn kho 3.077 3.102 3.248 5.573 6.379
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1.010 1.224 910 701 1.402
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 146 222 436 51 115
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 851 1.003 474 650 1.286
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 13 0 0 0 1
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 48.720 60.747 58.599 52.116 43.595
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 40.213 52.555 50.555 44.409 36.362
1. Tài sản cố định hữu hình 34.446 46.897 45.006 38.969 31.032
- Nguyên giá 110.584 128.726 136.307 139.279 141.477
- Giá trị hao mòn lũy kế -76.138 -81.828 -91.301 -100.310 -110.446
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 5.767 5.658 5.549 5.440 5.330
- Nguyên giá 6.998 6.998 6.998 6.998 6.998
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.231 -1.341 -1.450 -1.559 -1.668
III. Bất động sản đầu tư 5.249 4.856 4.463 4.070 3.677
- Nguyên giá 5.633 5.633 5.633 5.633 5.633
- Giá trị hao mòn lũy kế -384 -777 -1.170 -1.563 -1.956
IV. Tài sản dở dang dài hạn 2.505 2.671 2.671 2.671 2.671
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 2.505 2.671 2.671 2.671 2.671
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 753 665 911 966 885
1. Chi phí trả trước dài hạn 753 665 911 966 885
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 208.765 216.979 267.151 252.525 276.628
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 84.263 89.910 133.031 122.326 122.121
I. Nợ ngắn hạn 84.263 89.910 133.031 122.326 122.121
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 3.295 7.509 2.669 1.493 4.608
4. Người mua trả tiền trước 1.039 830 978 16 17
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1.015 4.668 2.245 5.186 6.684
6. Phải trả người lao động 74.370 73.143 119.790 108.993 103.651
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 1.564 986 1.159 1.168 329
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2.981 2.773 6.189 5.470 6.831
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 124.501 127.069 134.120 130.199 154.507
I. Vốn chủ sở hữu 124.501 127.069 134.120 130.199 154.507
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 46.044 46.044 47.338 48.644 48.644
2. Thặng dư vốn cổ phần 3 3 1.245 2.316 2.316
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 11.961 11.961 11.961 11.961 11.961
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 37.306 8.322 52.905 24.145 53.236
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 29.188 60.739 20.671 43.132 38.350
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 0 0 0 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 29.188 60.739 20.671 43.132 38.350
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 208.765 216.979 267.151 252.525 276.628