Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 267.392 158.988 174.282 147.924 159.891
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 32.114 17.376 17.929 23.540 50.980
1. Tiền 4.491 9.010 4.011 14.227 43.958
2. Các khoản tương đương tiền 27.623 8.366 13.918 9.313 7.022
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 5.540 3.304 9.408 9.408 3.010
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 5.608 5.608 3.034
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 -23
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 5.540 3.304 3.800 3.800 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 174.835 96.990 114.218 73.016 67.217
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 18.966 2.967 13.165 8.168 3.365
2. Trả trước cho người bán 152.911 72.191 69.505 38.098 37.752
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 13.292 13.292 11.492 11.492
6. Phải thu ngắn hạn khác 43.349 53.473 70.385 67.230 66.580
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -40.390 -44.933 -52.130 -51.972 -51.972
IV. Tổng hàng tồn kho 40.253 26.643 19.209 19.209 18.276
1. Hàng tồn kho 40.253 26.643 19.209 19.209 18.276
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 14.650 14.676 13.517 22.750 20.407
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 120 80 124 122 382
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 7.892 7.958 6.756 15.954 13.336
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 6.638 6.638 6.637 6.674 6.688
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 277.196 297.642 255.579 251.103 249.511
I. Các khoản phải thu dài hạn 22.162 27.359 6.270 320 320
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 22.162 27.269 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 90 6.270 320 320
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1.245 1.060 1.896 3.830 3.241
1. Tài sản cố định hữu hình 1.245 1.060 1.896 3.830 3.241
- Nguyên giá 2.439 2.197 3.309 5.517 5.517
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.194 -1.137 -1.413 -1.687 -2.276
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 110 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -110 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 114.841 40.514 40.988 41.635 42.653
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 40.988 41.635 41.474
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 114.841 40.514 0 0 1.178
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 120.832 226.816 205.939 205.265 203.251
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 114.486 220.497 202.465 202.465 202.465
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 26.000 26.000 26.000 26.000 24.400
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -19.654 -19.681 -22.526 -23.201 -23.615
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 3.515 1.893 485 53 47
1. Chi phí trả trước dài hạn 3.464 1.841 434 39 47
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 51 51 51 14 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 14.602 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 544.589 456.630 429.861 399.027 409.402
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 351.601 202.715 195.191 163.284 156.229
I. Nợ ngắn hạn 274.926 199.578 192.091 162.563 155.359
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 103.232 18.344 18.319 18.214 18.278
4. Người mua trả tiền trước 100.198 38.000 31.071 6.200 4.202
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 263 105 110 123 181
6. Phải trả người lao động 4.401 3.311 3.039 3.304 3.344
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 46.476 20.487 20.474 20.474 20.474
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 635 2 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 19.719 119.327 119.077 114.249 108.879
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1 1 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 76.675 3.138 3.100 721 870
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 64.000 628 629 629 780
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 12.111 2.123 2.242 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 564 386 228 92 90
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 192.987 253.914 234.670 235.743 253.173
I. Vốn chủ sở hữu 192.987 253.914 234.670 235.743 253.173
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 500.000 500.000 500.000 500.000 500.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 12.676 12.676 12.676 12.676 12.676
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -319.689 -258.762 -278.006 -277.332 -260.192
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -163.604 -282.982 -270.776 -278.006 -277.332
- LNST chưa phân phối kỳ này -156.084 24.220 -7.230 674 17.140
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 399 689
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 544.589 456.630 429.861 399.027 409.402