Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 956.832 891.909 494.892 692.689 586.934
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 60.508 245.667 102.507 65.662 93.076
1. Tiền 58.908 144.067 102.507 37.492 40.391
2. Các khoản tương đương tiền 1.600 101.600 0 28.170 52.685
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 632.334 389.506 202.807 225.503 237.944
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 637.150 366.429 244.212 328.658 229.652
2. Trả trước cho người bán 1.377 1.386 60.701 3.444 2.569
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 8.028 29.810 14.211 10.198 13.721
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -14.221 -8.119 -116.317 -116.796 -7.998
IV. Tổng hàng tồn kho 247.551 239.407 176.744 384.838 237.545
1. Hàng tồn kho 250.404 308.288 292.801 500.746 357.991
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -2.854 -68.881 -116.056 -115.908 -120.446
V. Tài sản ngắn hạn khác 16.440 17.330 12.834 16.686 18.369
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.462 2.058 433 910 198
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 33 375 4.910 7.777
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 14.978 15.238 12.026 10.866 10.394
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 803.472 739.894 683.709 625.912 571.722
I. Các khoản phải thu dài hạn 4.681 11.822 19.308 5 5
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 4.681 11.822 19.308 5 5
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 689.721 620.937 563.696 494.713 452.699
1. Tài sản cố định hữu hình 593.050 543.912 501.686 483.975 442.473
- Nguyên giá 920.950 910.466 898.091 937.890 935.755
- Giá trị hao mòn lũy kế -327.899 -366.554 -396.404 -453.916 -493.282
2. Tài sản cố định thuê tài chính 83.278 64.638 50.627 0 0
- Nguyên giá 104.946 93.392 82.763 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -21.669 -28.755 -32.136 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 13.393 12.388 11.383 10.739 10.226
- Nguyên giá 28.257 28.257 28.257 28.556 28.556
- Giá trị hao mòn lũy kế -14.864 -15.869 -16.874 -17.817 -18.330
III. Bất động sản đầu tư 8.673 8.077 7.726 25.029 25.987
- Nguyên giá 10.826 10.534 10.534 35.704 38.580
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.153 -2.456 -2.808 -10.675 -12.593
IV. Tài sản dở dang dài hạn 1.594 1.594 1.594 1.594 1.594
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 1.594 1.594 1.594 1.594 1.594
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 895 270 50 50 50
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 5.050 5.050 5.050 5.050 5.050
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -4.155 -4.780 -5.000 -5.000 -5.000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 97.910 97.194 91.334 104.521 91.387
1. Chi phí trả trước dài hạn 97.910 97.194 91.334 104.521 91.387
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.760.304 1.631.803 1.178.601 1.318.601 1.158.656
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1.015.487 1.026.391 840.963 977.577 816.425
I. Nợ ngắn hạn 933.151 1.002.099 833.021 974.688 812.518
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 410.532 256.217 118.154 120.279 85.617
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 408.218 288.950 292.068 408.332 553.453
4. Người mua trả tiền trước 39.737 330.753 289.903 143.213 39.254
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6.228 8.148 24.740 23.728 23.903
6. Phải trả người lao động 6.147 20.359 22.033 25.637 19.848
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 23.445 48.473 48.246 228.670 62.985
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 35 79 79 3 98
11. Phải trả ngắn hạn khác 4.851 17.121 27.597 16.024 20.990
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 21.258 21.878 2.844 4.037 1.831
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 12.701 10.120 7.358 4.764 4.539
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 82.336 24.293 7.942 2.889 3.907
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 424 404 446 774 802
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 58.140 23.009 4.770 1.530 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 22.719 0 2.020 0 2.617
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 1.053 880 707 585 488
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 744.817 605.412 337.638 341.024 342.231
I. Vốn chủ sở hữu 744.817 605.412 337.638 341.024 342.231
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 600.000 600.000 600.000 600.000 600.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 13.251 13.251 13.251 13.251 13.251
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 92.259 92.259 92.259 92.259 92.259
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 39.307 -100.098 -367.872 -364.486 -363.280
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 38.363 39.307 -99.283 -367.872 -364.486
- LNST chưa phân phối kỳ này 944 -139.405 -268.589 3.386 1.207
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.760.304 1.631.803 1.178.601 1.318.601 1.158.656