Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 539.951 591.176 624.262 462.974 441.344
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 37.592 14.843 4.012 2.382 15.841
1. Tiền 35.592 14.843 4.012 2.382 1.141
2. Các khoản tương đương tiền 2.000 0 0 0 14.700
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 319.524 325.468 332.705 270.428 243.028
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 294.234 306.947 299.495 229.049 209.783
2. Trả trước cho người bán 7.866 10.289 6.599 11.722 8.864
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 28.899 22.132 44.028 47.058 48.153
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -11.475 -13.901 -17.417 -17.401 -23.772
IV. Tổng hàng tồn kho 178.135 246.885 280.914 185.420 175.870
1. Hàng tồn kho 178.135 246.885 280.914 185.420 175.870
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 4.700 3.980 6.631 4.744 6.604
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 327 277 540 1.278 1.016
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 4.372 3.703 5.638 3.276 5.588
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1 0 453 189 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 199.893 62.848 50.967 41.055 31.520
I. Các khoản phải thu dài hạn 1.012 2.111 1.683 1.661 1.642
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 1.012 2.111 1.683 1.661 1.642
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 53.023 48.332 40.083 35.946 28.169
1. Tài sản cố định hữu hình 53.023 48.332 40.083 35.946 28.169
- Nguyên giá 207.465 196.744 193.070 183.894 162.043
- Giá trị hao mòn lũy kế -154.442 -148.412 -152.986 -147.947 -133.873
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 132.422 2.118 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 129.799 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 2.623 2.118 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 3.492 893 600 600 600
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 4.894 1.185 1.185 1.185 1.185
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1.403 -293 -585 -585 -585
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 9.944 9.394 8.601 2.848 1.109
1. Chi phí trả trước dài hạn 9.944 9.394 8.601 2.848 1.109
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 739.843 654.024 675.229 504.029 472.864
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 533.309 446.277 487.316 339.877 296.622
I. Nợ ngắn hạn 492.818 400.458 465.639 335.827 294.000
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 299.832 235.194 172.432 163.102 92.769
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 81.769 79.591 138.367 75.417 80.006
4. Người mua trả tiền trước 47.064 37.676 92.895 47.362 72.219
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 12.862 22.840 17.938 16.407 17.036
6. Phải trả người lao động 20.425 13.409 13.487 8.669 7.904
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 12.627 5.287 16.877 4.177 5.552
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 18.145 6.204 13.616 19.439 17.833
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 177 0 1.227 673
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 95 80 28 26 7
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 40.491 45.819 21.677 4.050 2.623
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 72
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 40.191 44.498 20.969 2.949 1.716
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 300 1.321 708 1.101 835
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 206.535 207.747 187.912 164.151 176.242
I. Vốn chủ sở hữu 206.535 207.747 187.912 164.151 176.242
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 144.235 144.235 144.235 144.235 144.235
2. Thặng dư vốn cổ phần 15.704 15.704 15.704 15.704 15.704
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 9.991 11.443 7.390 7.390 7.390
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 27.577 26.352 24.957 24.957 24.957
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 9.027 10.011 -4.374 -28.135 -16.045
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 4.587 7.983 6.448 -4.480 -28.135
- LNST chưa phân phối kỳ này 4.440 2.028 -10.822 -23.655 12.090
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 739.843 654.024 675.229 504.029 472.864