Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 243.059 159.239 90.959 30.077 176.544
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 3.022 2.369 866 2.078 432
1. Tiền 3.022 2.369 866 2.078 432
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 225.097 146.140 79.209 27.253 175.277
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 109.164 77.239 11.885 15.430 101.917
2. Trả trước cho người bán 103.980 68.840 65.466 30 21.528
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 10.163 0 0 0 32.000
6. Phải thu ngắn hạn khác 1.790 61 1.858 10.000 19.831
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 1.793 0
IV. Tổng hàng tồn kho 12.647 10.677 10.662 643 643
1. Hàng tồn kho 12.647 10.677 10.662 643 643
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2.294 52 222 103 192
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2.180 0 0 3 2
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 113 52 222 100 190
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 9.563 71.817 132.256 204.072 97.937
I. Các khoản phải thu dài hạn 77 77 309 237 1.065
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 77 77 309 237 1.065
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1.304 43 227 0 0
1. Tài sản cố định hữu hình 1.304 43 227 0 0
- Nguyên giá 1.543 77 277 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -239 -35 -50 0 0
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 97 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 97 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 7.020 71.340 130.288 203.150 96.550
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 7.020 27.520 103.488 200.000 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 43.820 26.800 3.150 96.550
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1.066 358 1.432 685 322
1. Chi phí trả trước dài hạn 1.066 358 1.432 685 322
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 252.622 231.056 223.215 234.149 274.481
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 28.876 10.431 2.513 13.329 52.851
I. Nợ ngắn hạn 28.376 10.431 2.513 13.329 52.851
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 200 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 23.165 7.461 2.085 2.762 52.526
4. Người mua trả tiền trước 857 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2.847 2.847 29 28 209
6. Phải trả người lao động 936 0 0 0 0
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 120 0 277 0 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 234 106 106 10.522 98
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 17 17 17 17 17
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 500 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 500 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 223.746 220.625 220.701 220.820 221.630
I. Vốn chủ sở hữu 223.746 220.625 220.701 220.820 221.630
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 210.000 210.000 210.000 210.000 210.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 88 88 88 88 88
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 136 136 136 136 136
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 9.847 10.401 10.477 10.596 11.406
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 10.401 10.477 10.596
- LNST chưa phân phối kỳ này 76 119 810
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 3.674 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 252.622 231.056 223.215 234.149 274.481