Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 13.967 17.257 18.811 10.321 6.219
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 5.359 7.041 12.547 1.569 199
1. Tiền 5.359 7.041 12.547 1.569 199
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 3.405 7.414 2.809 4.803 3.406
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 1.436 6.848 2.343 4.451 2.939
2. Trả trước cho người bán 0 0 127 50 53
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 215 242 242 242 242
6. Phải thu ngắn hạn khác 2.149 760 552 1.026 1.138
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -394 -436 -454 -965 -965
IV. Tổng hàng tồn kho 3.013 1.992 2.635 3.242 2.168
1. Hàng tồn kho 3.013 2.107 2.819 3.517 2.519
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 -115 -184 -275 -351
V. Tài sản ngắn hạn khác 2.191 811 819 706 445
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 775 808 818 699 433
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1.411 0 2 8 12
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 5 3 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 10.297 8.345 6.319 4.538 3.215
I. Các khoản phải thu dài hạn 243 246 246 246 246
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 243 246 246 246 246
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 9.867 7.966 5.910 4.180 2.922
1. Tài sản cố định hữu hình 9.867 7.966 5.910 4.180 2.922
- Nguyên giá 31.346 31.738 31.738 31.738 30.269
- Giá trị hao mòn lũy kế -21.479 -23.772 -25.828 -27.558 -27.347
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 89 89 89 89 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 89 89 89 89 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 98 44 74 23 48
1. Chi phí trả trước dài hạn 98 44 74 23 48
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 24.264 25.602 25.130 14.858 9.435
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2.758 3.634 3.480 4.980 3.889
I. Nợ ngắn hạn 2.758 3.634 3.480 4.980 3.889
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 1.455 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 156 89 217 222 148
4. Người mua trả tiền trước 65 40 40 94 94
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 79 221 381 329 419
6. Phải trả người lao động 0 2.056 1.390 2.144 1.675
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 111 85 6 29 37
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 791 1.050 1.353 2.071 1.423
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 102 93 93 93 93
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 21.506 21.968 21.650 9.878 5.546
I. Vốn chủ sở hữu 21.506 21.968 21.650 9.878 5.546
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 20.000 20.000 20.000 20.000 20.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -500 -500 -500 -500 -500
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 1.767 1.767 1.767 1.767 1.767
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 240 701 384 -11.389 -15.721
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 553 240 301 384 -11.389
- LNST chưa phân phối kỳ này -313 462 82 -11.772 -4.332
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 24.264 25.602 25.130 14.858 9.435