Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022 Q2 2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 21.359.004 21.680.855 21.461.813 20.548.749 20.394.615
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2.827.599 1.322.330 2.742.235 1.642.263 1.214.638
1. Tiền 2.085.438 429.431 2.117.344 1.178.121 795.505
2. Các khoản tương đương tiền 742.161 892.899 624.890 464.141 419.133
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1.869.867 2.699.143 3.942.739 4.399.031 3.282.106
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 266 266
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 -6 -144
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 1.869.867 2.699.143 3.942.739 4.398.771 3.281.983
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 13.759.289 14.263.002 10.851.971 10.416.181 9.855.259
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 2.902.993 2.823.391 2.796.730 2.551.551 2.618.998
2. Trả trước cho người bán 7.528.942 7.802.261 5.563.098 6.096.580 6.052.055
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 709.343 710.558 894.317 851.608 819.454
6. Phải thu ngắn hạn khác 4.010.200 4.231.065 2.897.829 2.038.209 1.649.004
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1.392.190 -1.304.274 -1.300.003 -1.121.767 -1.284.252
IV. Tổng hàng tồn kho 2.712.877 3.196.899 3.629.703 3.742.881 5.648.242
1. Hàng tồn kho 2.740.980 3.223.242 3.660.588 3.773.844 5.679.204
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -28.103 -26.343 -30.884 -30.963 -30.963
V. Tài sản ngắn hạn khác 189.373 199.481 295.166 348.392 394.372
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 7.516 8.811 6.346 9.461 19.695
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 90.635 80.425 172.895 218.750 266.046
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 38.519 38.513 41.396 50.990 39.431
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 52.703 71.731 74.529 69.192 69.201
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 8.767.381 9.159.204 9.733.020 10.080.138 10.863.847
I. Các khoản phải thu dài hạn 2.381.786 2.386.388 2.380.239 175.493 176.093
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 6.727 6.857 5.813 1.070 1.070
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 760 760 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 2.375.370 2.379.842 2.375.496 175.493 176.093
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -1.070 -1.070 -1.070 -1.070 -1.070
II. Tài sản cố định 2.550.642 2.512.176 2.532.067 2.633.293 2.672.870
1. Tài sản cố định hữu hình 2.522.023 2.484.284 2.492.281 2.584.410 2.612.388
- Nguyên giá 4.262.433 4.274.404 4.334.099 4.485.972 4.561.977
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.740.410 -1.790.120 -1.841.819 -1.901.562 -1.949.588
2. Tài sản cố định thuê tài chính 23.181 22.574 33.549 42.749 54.498
- Nguyên giá 56.877 56.877 68.593 79.131 91.732
- Giá trị hao mòn lũy kế -33.696 -34.303 -35.044 -36.382 -37.234
3. Tài sản cố định vô hình 5.437 5.318 6.237 6.134 5.983
- Nguyên giá 15.921 15.921 16.955 17.262 16.867
- Giá trị hao mòn lũy kế -10.484 -10.603 -10.718 -11.128 -10.884
III. Bất động sản đầu tư 759.329 752.383 745.437 431.602 426.802
- Nguyên giá 1.290.911 1.290.911 1.290.911 918.688 918.688
- Giá trị hao mòn lũy kế -531.581 -538.528 -545.474 -487.087 -491.887
IV. Tài sản dở dang dài hạn 1.030.353 1.202.438 1.909.374 4.345.196 6.312.428
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 111.488 111.488 111.488 830.684 111.488
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 918.865 1.090.950 1.797.886 3.514.512 6.200.939
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1.328.416 1.591.494 1.470.299 1.056.538 1.022.614
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 1.265.683 1.553.845 1.442.793 1.028.686 996.009
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 113.103 87.732 77.628 77.624 76.470
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -51.720 -51.583 -51.622 -51.622 -50.564
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 1.350 1.500 1.500 1.850 700
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 689.536 692.366 674.937 158.743 146.906
1. Chi phí trả trước dài hạn 633.587 632.787 625.926 104.903 83.450
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 55.318 58.948 48.380 46.923 54.510
3. Tài sản dài hạn khác 631 631 631 6.916 8.945
VII. Lợi thế thương mại 27.319 21.959 20.667 1.279.272 106.134
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 30.126.386 30.840.059 31.194.832 30.628.887 31.258.463
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 22.687.656 23.231.144 23.554.046 21.479.926 21.537.851
I. Nợ ngắn hạn 14.357.186 14.633.011 15.460.957 12.042.228 12.489.790
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 2.940.730 3.181.460 5.027.384 5.518.061 5.769.693
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 1.753.753 1.573.259 1.869.286 1.643.611 1.681.189
4. Người mua trả tiền trước 7.461.980 7.721.009 6.592.075 2.772.033 2.710.686
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 269.971 227.509 143.050 102.187 127.964
6. Phải trả người lao động 138.885 145.942 191.367 111.719 123.443
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 634.215 685.530 738.142 789.779 915.235
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 74.326 64.386 82.509 58.189 50.372
11. Phải trả ngắn hạn khác 973.822 957.284 743.297 969.621 1.036.421
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 3.804 3.804 1.750 1.750 2.348
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 105.702 72.828 72.097 75.278 72.439
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 8.330.470 8.598.133 8.093.089 9.437.697 9.048.061
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 58.029 45.529
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 2.747 2.832 3.098 3.203 2.668
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 6.869.604 7.135.235 6.648.606 8.832.358 7.870.747
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 176 176 176 176 605.587
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 33.357 33.356 33.662 33.718 28.794
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 1.424.586 1.426.534 1.407.547 510.213 494.737
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 7.438.730 7.608.916 7.640.786 9.148.961 9.720.612
I. Vốn chủ sở hữu 7.335.463 7.507.582 7.539.923 9.051.989 9.623.671
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 4.417.107 4.417.107 4.417.107 4.417.107 4.417.107
2. Thặng dư vốn cổ phần 355.105 0 16.282 16.282 16.282
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 74.353 74.353 155.953 155.953 152.203
5. Cổ phiếu quỹ -1.643.648 -129.025 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 893.587 92.747 93.065 43.255 43.308
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 203 15 15 15 15
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 2.362.891 2.043.440 1.813.877 2.522.340 2.007.403
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 1.828.309 1.452.979 1.090.958 1.766.481 1.348.692
- LNST chưa phân phối kỳ này 534.582 590.460 722.919 755.859 658.711
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 875.866 1.008.946 1.043.625 1.897.038 2.987.353
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 103.266 101.334 100.863 96.972 96.941
1. Nguồn kinh phí 103.266 101.334 100.863 96.972 96.941
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 30.126.386 30.840.059 31.194.832 30.628.887 31.258.463