Đơn vị: 1.000.000đ
  2019 2020 2021 2022 2023
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 416.447 509.892 503.847 369.850 496.268
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 209.867 321.458 376.352 185.192 33.182
1. Tiền 51.867 36.458 26.352 98.192 33.182
2. Các khoản tương đương tiền 158.000 285.000 350.000 87.000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 92.000 120.000 50.000 75.000 375.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 92.000 120.000 50.000 75.000 375.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 78.135 28.054 36.540 37.330 38.499
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 68.926 19.850 29.344 29.267 26.566
2. Trả trước cho người bán 2.327 899 1.776 3.058 2.387
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 6.882 7.304 5.420 5.005 9.546
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 36.133 39.753 27.851 28.085 38.573
1. Hàng tồn kho 37.362 39.861 28.030 28.210 38.815
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1.229 -107 -178 -125 -242
V. Tài sản ngắn hạn khác 313 627 13.103 44.243 11.014
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 73 146 0 136
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 313 554 12.957 44.243 10.878
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 423.855 398.078 361.787 345.024 327.844
I. Các khoản phải thu dài hạn 27.493 28.927 29.813 30.720 31.657
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 27.493 28.927 29.813 30.720 31.657
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 120.900 93.551 67.630 63.919 58.089
1. Tài sản cố định hữu hình 120.800 93.551 67.630 63.919 58.089
- Nguyên giá 545.261 546.846 542.245 562.179 556.849
- Giá trị hao mòn lũy kế -424.462 -453.295 -474.615 -498.260 -498.760
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 100 0 0 0 0
- Nguyên giá 474 474 474 474 474
- Giá trị hao mòn lũy kế -374 -474 -474 -474 -474
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 53 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 53 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 275.462 275.600 264.344 250.332 238.098
1. Chi phí trả trước dài hạn 251.429 264.270 257.688 245.001 234.182
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 24.034 11.330 6.656 5.331 3.916
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 840.302 907.970 865.633 714.874 824.112
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 196.371 197.204 189.553 185.354 216.741
I. Nợ ngắn hạn 196.371 197.204 189.553 185.354 216.741
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 52.896 22.951 24.872 34.893 23.469
4. Người mua trả tiền trước 13.260 16.186 11.887 14.347 13.764
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 28.365 40.161 34.042 24.068 17.093
6. Phải trả người lao động 28.904 37.376 29.686 43.963 36.932
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 90 90 90 90 90
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 9.754 8.118 3.893 6.089 51.222
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 63.101 72.321 85.083 61.904 74.172
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 643.932 710.766 676.080 529.520 607.371
I. Vốn chủ sở hữu 643.932 710.766 676.080 529.520 607.371
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 470.000 470.000 470.000 470.000 469.216
2. Thặng dư vốn cổ phần 21.271 21.271 21.271 21.271 20.714
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -2.995 -3.438 -3.872 -4.265 -3.438
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 68.461 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 34.154 52.338 0 64.980 76.960
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 121.502 170.595 120.220 -22.465 43.918
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 18.802 27.852 105 789 -21.938
- LNST chưa phân phối kỳ này 102.700 142.743 120.115 -23.254 65.856
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 840.302 907.970 865.633 714.874 824.112