Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 3.082 1.974 1.869 2.303 2.207
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 3.082 1.974 1.869 2.303 2.207
4. Giá vốn hàng bán 11.391 9.756 9.670 8.908 8.351
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) -8.309 -7.782 -7.801 -6.604 -6.144
6. Doanh thu hoạt động tài chính 5 1 0 0 0
7. Chi phí tài chính 0 0 48 61 62
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 48 61 62
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 8 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1.519 1.561 1.597 539 1.366
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -9.830 -9.343 -9.445 -7.204 -7.572
12. Thu nhập khác 445 27 0 0
13. Chi phí khác 596 326 216 1.169 318
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -151 -298 -216 -1.169 -318
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -9.981 -9.642 -9.661 -8.373 -7.890
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -9.981 -9.642 -9.661 -8.373 -7.890
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -9.981 -9.642 -9.661 -8.373 -7.890