Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022 Q2 2022
TÀI SẢN
I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý 562.532 561.657 485.554 571.850 434.549
II. Tiền gửi tại NHNN 935.486 3.959.896 4.400.485 1.215.189 1.259.789
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác 0
IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác 24.317.421 20.867.003 21.402.118 27.192.956 26.159.994
1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác 20.689.523 15.968.621 16.912.324 25.817.830 26.159.994
2. Cho vay các TCTD khác 3.627.898 4.898.382 4.489.794 1.375.126
3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác
V. Chứng khoán kinh doanh 1.413.141 1.561.128 4.875.651 4.366.640 264.734
1. Chứng khoán kinh doanh 1.413.347 1.561.128 4.876.884 4.367.136 264.734
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -206 -1.233 -496
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác 117.424 196.853 115.879
VII. Cho vay khách hàng 66.143.944 65.781.404 68.242.957 72.622.722 76.770.535
1. Cho vay khách hàng 67.007.706 66.664.887 68.983.999 73.436.643 77.706.408
2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng -863.762 -883.483 -741.042 -813.921 -935.873
VIII. Chứng khoán đầu tư 15.127.790 16.290.228 17.011.398 13.214.943 19.124.563
1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán 13.163.429 14.245.968 15.346.848 11.587.555 17.586.319
2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn 2.410.335 2.575.516 1.981.370 1.969.223 1.908.908
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư -445.974 -531.256 -316.820 -341.835 -370.664
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn 166.255 154.219 116.936 3.906.828 1.404.786
1. Đầu tư vào công ty con
2. Góp vốn liên doanh
3. Đầu tư vào công ty liên kết
4. Đầu tư dài hạn khác 182.884 170.075 116.936 3.906.828 1.404.786
5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -16.629 -15.856
X. Tài sản cố định 931.656 922.390 913.864 914.122 998.859
1. Tài sản cố định hữu hình 569.733 562.478 551.507 553.456 559.965
- Nguyên giá 1.157.915 1.162.366 1.161.903 1.176.410 1.193.912
- Giá trị hao mòn lũy kế -588.182 -599.888 -610.396 -622.954 -633.947
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 361.923 359.912 362.357 360.666 438.894
- Nguyên giá 624.704 629.956 639.707 645.394 732.730
- Giá trị hao mòn lũy kế -262.781 -270.044 -277.350 -284.728 -293.836
5. Chi phí XDCB dở dang
XI. Bất động sản đầu tư 69.356 69.045 68.733 68.422 68.110
- Nguyên giá 74.029 74.029 74.029 74.029 74.029
- Giá trị hao mòn lũy kế -4.673 -4.984 -5.296 -5.607 -5.919
XII. Tài sản có khác 3.351.560 3.512.018 4.060.934 4.525.640 4.834.811
1. Các khoản phải thu 1.124.958 1.294.205 2.079.329 2.616.611 2.885.885
2. Các khoản lãi, phí phải thu 978.815 1.004.626 768.979 870.721 942.557
3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại
4. Tài sản có khác 1.452.330 1.417.627 1.435.234 1.260.705 1.251.037
- Trong đó: Lợi thế thương mại
5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác -204.543 -204.440 -222.608 -222.397 -244.668
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 113.136.565 113.875.841 121.694.509 128.599.312 131.320.730
NGUỒN VỐN
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác 29.413.735 25.832.180 27.415.045 30.558.484 29.954.326
1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác 27.983.534 23.217.590 19.894.693 27.896.599 27.108.761
2. Vay các TCTD khác 1.430.201 2.614.590 7.520.352 2.661.885 2.845.565
III. Tiền gửi khách hàng 67.136.580 67.053.917 69.839.732 71.321.893 73.707.270
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác 8.806 23.450
V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro 745.928 723.179 558.561 546.645 388.402
VI. Phát hành giấy tờ có giá 4.105.930 7.905.930 11.405.930 11.405.930 11.904.900
VII. Các khoản nợ khác 2.210.121 2.376.224 2.746.178 2.656.605 2.869.826
1. Các khoản lãi, phí phải trả 1.328.983 1.385.902 1.426.103 1.413.092 1.346.610
2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả
3. Các khoản phải trả và công nợ khác 881.138 990.322 1.320.075 1.243.513 1.523.216
4. Dự phòng rủi ro khác
VIII. Vốn và các quỹ 9.524.271 9.984.411 11.729.063 12.100.949 12.472.556
1. Vốn của Tổ chức tín dụng 5.714.108 5.714.108 7.005.272 9.444.744 9.444.744
- Vốn điều lệ 5.713.114 5.713.114 6.969.999 9.409.471 9.409.471
- Vốn đầu tư XDCB 994 994 994 994 994
- Thặng dư vốn cổ phần 34.279 34.279 34.279
- Cổ phiếu quỹ
- Cổ phiếu ưu đãi
- Vốn khác
2. Quỹ của TCTD 811.570 811.571 819.052 873.879 874.150
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái -307.099 -173.213 -88.531 -553.354
4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế 3.305.692 3.631.945 3.904.739 1.870.857 2.707.016
6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác
IX. Lợi ích của cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 113.136.565 113.875.841 121.694.509 128.599.312 131.320.730