Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 367.901 596.186 733.016 1.082.105 631.171
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 183.318 253.490 249.147 367.601 137.336
1. Tiền 30.773 75.410 122.620 101.741 79.886
2. Các khoản tương đương tiền 152.545 178.080 126.527 265.859 57.450
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 4.668 62.580 136.635 427.681 157.767
1. Chứng khoán kinh doanh 4.668 50.142 85.574 159.253 144.817
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 -147 -8.045 -5.981
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 12.438 51.208 276.473 18.930
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 164.408 256.848 319.470 262.399 301.046
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 118.764 127.920 122.405 103.038 144.122
2. Trả trước cho người bán 6.970 15.882 7.020 5.903 6.516
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 14.253 87.070 173.000 138.500 132.620
6. Phải thu ngắn hạn khác 24.422 25.975 17.062 19.129 28.013
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 -16 -4.171 -10.226
IV. Tổng hàng tồn kho 3.463 6.663 9.920 9.007 14.074
1. Hàng tồn kho 3.463 6.663 9.920 9.007 14.074
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 12.044 16.604 17.843 15.417 20.948
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3.386 7.456 10.162 6.676 14.343
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 8.658 8.627 7.560 8.553 6.375
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 521 121 189 230
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 520.409 654.996 679.299 914.344 1.508.898
I. Các khoản phải thu dài hạn 23 88 150 69 289
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 23 88 150 69 289
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 237.301 341.478 368.324 342.287 335.934
1. Tài sản cố định hữu hình 237.301 340.634 367.609 341.407 335.263
- Nguyên giá 291.833 451.342 522.207 548.273 596.071
- Giá trị hao mòn lũy kế -54.532 -110.708 -154.598 -206.866 -260.808
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 844 715 880 671
- Nguyên giá 0 1.388 1.489 1.893 2.000
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 -544 -774 -1.013 -1.329
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 596 18.567 22.373 41.006 23.713
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 596 18.567 22.373 41.006 23.713
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 180.967 103.292 103.938 361.191 936.638
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 137.150 103.292 103.738 123.553 434.103
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 36.360 0 0 237.438 462.534
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 7.458 0 200 200 40.000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 101.522 108.764 110.448 104.468 116.439
1. Chi phí trả trước dài hạn 101.406 107.531 108.926 101.199 95.933
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 116 113 403 2.149 19.386
3. Tài sản dài hạn khác 0 1.120 1.120 1.120 1.120
VII. Lợi thế thương mại 0 82.807 74.065 65.323 95.886
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 888.311 1.251.181 1.412.315 1.996.449 2.140.068
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 339.164 409.992 366.065 674.287 759.187
I. Nợ ngắn hạn 215.550 155.572 241.497 338.067 414.909
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 128.638 57.495 131.500 214.800 286.108
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 37.637 49.168 48.125 61.427 81.197
4. Người mua trả tiền trước 1 16 263 77 82
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 15.640 11.551 14.332 11.422 10.703
6. Phải trả người lao động 26.883 23.725 31.886 21.173 20.573
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1.511 7.444 7.365 10.357 6.050
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 30 55 90 97
11. Phải trả ngắn hạn khác 2.709 4.142 5.767 14.693 7.602
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 2.202 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 329 2.002 2.203 4.028 2.497
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 123.615 254.420 124.568 336.220 344.278
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 30 60 30 30
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 123.615 98.348 50.115 332.070 320.228
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 155.850 74.393 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 191 0 4.119 24.020
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 549.146 841.189 1.046.250 1.322.162 1.380.881
I. Vốn chủ sở hữu 549.146 841.189 1.046.250 1.322.162 1.380.881
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 200.000 345.000 482.999 630.450 756.539
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 3.571 68.173 68.155
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 10.413 6.842 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 5.732 5.732 5.732
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 525 526 526
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 334.469 317.862 310.679 315.173 254.955
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 149.840 160.114 173.627 233.509 194.890
- LNST chưa phân phối kỳ này 184.629 157.748 137.053 81.664 60.066
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 14.677 167.914 235.902 302.108 294.974
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 888.311 1.251.181 1.412.315 1.996.449 2.140.068