Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 451.869 855.027 620.319 408.754 500.342
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1.524 3.306 4.274 4.734 23.388
1. Tiền 1.524 3.306 4.274 4.734 23.388
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 3.342 5.274 4.207 4.644 5.298
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 185 348 652 263 266
2. Trả trước cho người bán 920 1.961 1.266 349 1.537
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 2.238 2.964 2.290 4.032 3.574
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 -80
IV. Tổng hàng tồn kho 434.222 833.939 602.156 394.306 444.680
1. Hàng tồn kho 434.222 833.939 602.156 394.306 444.680
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 12.781 12.508 9.682 5.071 26.977
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3.465 0 3.227 5.071 16.040
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 9.317 12.508 6.455 0 10.799
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 138
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1.843.147 1.698.236 1.575.287 1.454.315 1.332.142
I. Các khoản phải thu dài hạn 13.348 15.067 15.286 18.505 20.224
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 13.348 15.067 15.286 18.505 20.224
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1.760.253 1.642.860 1.526.692 1.413.875 1.294.938
1. Tài sản cố định hữu hình 1.760.253 1.642.860 1.526.692 1.413.875 1.294.938
- Nguyên giá 1.984.025 1.987.279 1.991.739 2.001.861 2.004.493
- Giá trị hao mòn lũy kế -223.772 -344.419 -465.047 -587.986 -709.555
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 10.811 10.358 1.640 1.231 240
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 10.811 10.358 1.640 1.231 240
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 58.735 29.951 31.669 20.703 16.740
1. Chi phí trả trước dài hạn 58.735 29.951 31.669 20.703 16.740
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2.295.016 2.553.263 2.195.606 1.863.069 1.832.483
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2.156.813 2.396.235 2.171.943 1.767.476 1.395.663
I. Nợ ngắn hạn 830.251 1.290.147 1.304.302 1.081.009 905.660
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 397.446 406.856 406.985 406.692 489.951
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 349.673 846.417 823.745 595.809 348.087
4. Người mua trả tiền trước 180 1.520 2.475 3.608 1.935
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 7.348 1.234 14.450 37.633 11.713
6. Phải trả người lao động 6.590 8.384 5.421 17.031 35.073
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 16.844 15.465 13.816 12.148 9.876
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 52.170 10.272 37.409 8.089 9.025
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1.326.562 1.106.088 867.641 686.467 490.003
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 1.326.562 1.106.088 867.641 686.467 490.003
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 138.203 157.028 23.663 95.593 436.821
I. Vốn chủ sở hữu 138.203 157.028 23.663 95.593 436.821
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 430.064 430.064 430.064 430.064 430.064
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -291.861 -273.035 -406.401 -334.471 6.757
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -294.161 -291.861 -273.035 -406.401 -334.471
- LNST chưa phân phối kỳ này 2.300 18.825 -133.365 71.930 341.228
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2.295.016 2.553.263 2.195.606 1.863.069 1.832.483