Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 193.315 201.477 224.046 234.855 242.803
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 66.011 50.216 51.607 46.548 49.631
1. Tiền 36.677 40.066 43.547 31.522 19.605
2. Các khoản tương đương tiền 29.334 10.150 8.061 15.026 30.026
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 81.254 101.742 124.092 130.760 108.948
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 81.254 101.742 124.092 130.760 108.948
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 19.993 28.092 23.309 31.890 41.514
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 17.702 25.661 22.071 28.335 17.184
2. Trả trước cho người bán 1.464 1.796 752 3.102 24.191
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1.746 1.555 1.405 1.494 1.182
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -919 -919 -919 -1.043 -1.043
IV. Tổng hàng tồn kho 25.952 21.307 24.239 25.375 42.085
1. Hàng tồn kho 26.196 21.941 25.003 25.477 42.574
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -244 -635 -763 -101 -488
V. Tài sản ngắn hạn khác 105 120 798 281 624
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 105 120 108 111 107
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 690 170 517
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 28.204 25.374 20.265 15.968 10.952
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 28.152 25.374 20.265 15.968 10.952
1. Tài sản cố định hữu hình 28.152 25.374 20.265 15.968 10.952
- Nguyên giá 104.453 105.452 106.062 107.107 107.205
- Giá trị hao mòn lũy kế -76.301 -80.077 -85.797 -91.140 -96.253
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 52 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 52 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 0 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 221.518 226.852 244.311 250.822 253.755
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 90.401 90.408 103.700 107.903 114.272
I. Nợ ngắn hạn 90.401 90.408 103.700 107.903 114.272
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 32.805 30.424 46.906 46.874 49.335
4. Người mua trả tiền trước 1.389 5.993 468 1.108 1.311
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3.910 5.423 4.529 3.855 9.892
6. Phải trả người lao động 28.818 25.221 29.716 29.945 26.448
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 11.613 12.776 9.247 10.144 8.979
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 2.611 2.220 2.776 2.847 3.186
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 9.256 8.352 10.058 13.131 15.119
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 131.117 136.444 140.612 142.919 139.483
I. Vốn chủ sở hữu 131.117 136.444 140.612 142.919 139.483
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 48.000 48.000 48.000 48.000 48.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 47.837 52.143 54.430 55.964 56.263
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 10.198 10.444 13.320 16.742 20.869
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 25.083 25.856 24.861 22.213 14.351
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 2.317 43 82 82 127
- LNST chưa phân phối kỳ này 22.766 25.813 24.780 22.131 14.223
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 221.518 226.852 244.311 250.822 253.755