Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 467.512 601.384 958.063 929.797 1.729.566
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 8.221 3.609 39.680 6.283 26.839
1. Tiền 8.221 3.609 28.122 6.283 26.839
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 11.558 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 8.233 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 8.233 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 73.118 163.908 323.340 299.882 824.662
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 37.363 85.535 78.591 82.500 550.542
2. Trả trước cho người bán 25.884 66.902 225.194 206.583 70.413
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 200.390
6. Phải thu ngắn hạn khác 25.091 26.955 38.419 29.477 5.137
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -15.220 -15.484 -18.864 -18.678 -1.820
IV. Tổng hàng tồn kho 363.045 420.979 580.797 602.351 862.499
1. Hàng tồn kho 384.306 420.979 610.819 638.738 901.856
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -21.261 0 -30.023 -36.388 -39.357
V. Tài sản ngắn hạn khác 23.128 12.888 14.247 13.049 15.566
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 551 1.058 327 1.349 1.130
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 8.947 4.311 6.278 5.443 7.964
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 13.630 7.520 7.642 6.258 6.472
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 265.996 274.919 465.733 562.871 692.018
I. Các khoản phải thu dài hạn 1.247 1.305 8.774 8.770 8.751
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 1.247 1.305 8.774 8.770 8.751
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 143.630 137.162 205.584 341.594 334.326
1. Tài sản cố định hữu hình 141.413 135.200 164.882 309.697 311.602
- Nguyên giá 336.649 352.685 404.614 581.083 625.968
- Giá trị hao mòn lũy kế -195.235 -217.484 -239.732 -271.386 -314.366
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 40.211 31.275 22.339
- Nguyên giá 0 0 45.424 45.424 45.424
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 -5.213 -14.149 -23.086
3. Tài sản cố định vô hình 2.217 1.962 490 623 386
- Nguyên giá 9.145 9.245 5.520 5.970 6.105
- Giá trị hao mòn lũy kế -6.928 -7.283 -5.029 -5.347 -5.719
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 117.632 129.654 179.384 108.730 142.916
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 117.632 129.654 179.384 108.730 142.916
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 57.067 83.265 186.974
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 42.056 70.003 172.000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 11.724 9.974 9.974
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 -1.712 -1.712 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 5.000 5.000 5.000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 3.487 6.797 14.923 20.511 19.052
1. Chi phí trả trước dài hạn 3.029 4.895 14.039 18.794 17.886
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 458 1.902 883 1.717 1.166
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 733.508 876.303 1.423.796 1.492.668 2.421.584
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 673.779 737.885 1.079.328 934.974 1.125.428
I. Nợ ngắn hạn 660.410 729.580 1.036.622 902.691 896.549
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 392.557 392.291 638.936 615.041 579.507
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 224.497 286.570 339.600 238.949 180.669
4. Người mua trả tiền trước 2.271 3.845 5.901 10.344 2.910
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 9.212 16.545 15.570 10.610 16.658
6. Phải trả người lao động 5.689 6.746 6.822 6.072 8.862
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 359 400 4.590 4.222 6.881
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 24.809 22.168 23.188 15.457 99.167
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.015 1.015 2.015 1.995 1.895
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 13.369 8.305 42.706 32.282 228.880
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 450 0
5. Phải trả dài hạn khác 450 450 450 31.832 450
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 12.910 7.851 42.256 0 228.430
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 9 3 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 59.729 138.418 344.468 557.694 1.296.156
I. Vốn chủ sở hữu 59.729 138.418 344.468 557.694 1.296.156
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 132.212 132.212 132.212 304.088 908.175
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 5.106 5.106 55.856
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 1.995 1.995 1.995 543 543
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -74.528 2.109 25.900 48.598 116.758
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -101.185 -74.533 2.109 1.645 48.598
- LNST chưa phân phối kỳ này 26.657 76.641 23.791 46.953 68.161
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 50 2.102 179.255 199.360 214.823
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 733.508 876.303 1.423.796 1.492.668 2.421.584