Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 30.367 93.752 92.439 66.852 99.147
2. Điều chỉnh cho các khoản 47.288 27.439 81.594 85.886 101.800
- Khấu hao TSCĐ 21.479 23.096 28.932 40.908 52.097
- Các khoản dự phòng 2.131 -20.997 35.115 6.179 3.077
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 429 4 42 -271 1.856
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 119 -616 -17.814 -1.400 -1.498
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 23.131 25.952 35.319 40.470 46.172
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0 97
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 77.656 121.192 174.033 152.738 200.947
- Tăng, giảm các khoản phải thu -247.937 818.067 109.996 173.964 -257.079
- Tăng, giảm hàng tồn kho -40.142 -35.201 -189.067 -27.919 -255.721
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 295.689 -843.206 -127.788 -252.527 5.220
- Tăng giảm chi phí trả trước -823 -2.134 -6.865 -5.776 2.722
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -25.424 -25.912 -31.121 -40.838 -43.775
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -6.042 -4.138 -10.180 -12.443 -9.665
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 -20 -100
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 52.977 28.668 -80.992 -12.819 -357.450
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -39.978 -28.889 -161.057 -91.264 -51.024
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 45 616 27.000 0 32.908
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -6.194 0 -5.000 -9.233 -212.410
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 13.593 0 0 1.000 43.552
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 -25.150 -42.898 -235.620
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 1.750 737
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 0 0 334 1.374 816
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -32.533 -28.273 -163.874 -139.270 -421.041
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 50 0 0 153.081 654.938
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 1.520.099 1.486.125 1.878.840 2.061.098 3.131.266
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -1.542.422 -1.491.197 -1.587.871 -2.088.691 -2.980.148
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 -10.040 -6.827 -7.347
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -22.273 -5.071 280.929 118.662 798.709
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -1.829 -4.676 36.063 -33.428 20.218
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 10.015 8.221 3.609 39.680 6.283
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 35 65 7 31 338
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 8.221 3.609 39.680 6.283 26.839