Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 87.075 102.536 152.735 151.744 262.026
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 10.682 3.966 4.776 16.096 8.647
1. Tiền 10.682 3.966 4.776 16.096 8.647
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1.784 23.725 72.296 10.001 0
1. Chứng khoán kinh doanh 2.083 23.761 73.761 10.036 36
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -298 -36 -1.466 -36 -36
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 72.530 31.289 35.192 102.328 183.739
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 49.505 0 389 26.744 28.780
2. Trả trước cho người bán 21.448 31.156 33.165 38.324 154.812
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 35.000 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 2.260 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 2.500 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 2.048 133 1.638 0 147
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2.971 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 2.055 43.383 40.421 23.038 69.042
1. Hàng tồn kho 2.055 43.383 40.421 23.038 69.042
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 23 172 51 282 598
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 3 30 99 135
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 23 169 21 183 463
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 33.731 0 2.755 10.188 30.250
I. Các khoản phải thu dài hạn 53 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 53 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 0 0 0 0 10.782
1. Tài sản cố định hữu hình 0 0 0 0 1.542
- Nguyên giá 0 0 0 0 1.594
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 -52
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 9.240
- Nguyên giá 0 0 0 0 9.240
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 2.753 10.123 17.384
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 2.753 10.123 17.384
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 33.679 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 14.679 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 19.000 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 0 0 2 65 2.028
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 2 65 2.028
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 120.806 102.536 155.491 161.932 292.275
NGUỒN VỐN 0
A. Nợ phải trả 45.080 1.506 14.487 7.172 6.708
I. Nợ ngắn hạn 45.053 1.506 1.445 4.047 6.708
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 39.761 0 0 0 200
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 5.171 0 5 50 4.079
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 0 1.461 873 3.284 1.015
6. Phải trả người lao động 69 0 121 548 687
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 0 400 50 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 7 0 1 70 155
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 526
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 45 45 45 45 45
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 26 0 13.042 3.125 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 26 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 13.042 3.125 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 75.726 101.029 141.004 154.760 285.567
I. Vốn chủ sở hữu 75.726 101.029 141.004 154.760 285.567
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 82.500 82.500 82.500 115.500 198.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 2.600 2.600 2.600 2.600 18.956
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 196 196 196 196 196
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -9.569 15.734 55.708 36.285 57.839
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -13.429 -9.569 8.915 6.208 36.281
- LNST chưa phân phối kỳ này 3.860 25.303 46.793 30.077 21.558
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 180 10.576
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 120.806 102.536 155.491 161.932 292.275