Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 326.468 314.080 533.982 511.578 885.273
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 13.016 15.079 31.038 45.607 195.224
1. Tiền 9.016 15.079 23.038 30.607 187.224
2. Các khoản tương đương tiền 4.000 0 8.000 15.000 8.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 10.000 10.000 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 10.000 10.000 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 115.011 84.444 183.945 231.887 381.949
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 115.081 78.644 182.492 204.961 250.078
2. Trả trước cho người bán 3.490 8.193 3.847 25.297 98.635
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 14.637 12.764 17.066 19.377 52.018
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -18.196 -15.156 -19.460 -17.747 -18.782
IV. Tổng hàng tồn kho 193.305 204.077 308.406 233.813 306.804
1. Hàng tồn kho 193.305 204.077 308.600 233.972 306.992
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 -194 -159 -188
V. Tài sản ngắn hạn khác 5.136 479 594 271 1.295
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 71 345 63 249 205
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 5.056 134 122 21 1.091
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 10 0 409 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 18.465 34.899 125.224 110.755 96.421
I. Các khoản phải thu dài hạn 19 0 2.391 2.461 2.536
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 19 0 2.391 2.461 2.536
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 14.028 20.765 41.409 36.676 30.918
1. Tài sản cố định hữu hình 12.840 20.765 39.196 35.619 30.849
- Nguyên giá 46.375 54.081 99.182 101.430 102.795
- Giá trị hao mòn lũy kế -33.534 -33.316 -59.986 -65.811 -71.946
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1.188 0 2.213 1.057 69
- Nguyên giá 1.188 0 3.336 3.336 450
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 -1.123 -2.279 -381
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 184 2.013 587 522
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 184 2.013 587 522
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 102 48 1.000 1.000 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 202 202 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -100 -154 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 1.000 1.000 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 4.316 13.902 11.523 9.384 8.537
1. Chi phí trả trước dài hạn 4.195 13.349 10.934 8.689 7.796
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 121 553 589 696 741
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 66.888 60.647 53.908
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 344.933 348.978 659.207 622.333 981.693
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 256.257 204.589 321.463 252.843 379.732
I. Nợ ngắn hạn 230.311 188.197 305.428 244.921 367.888
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 67.300 22.465 70.970 40.405 148.125
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 107.373 67.836 87.185 70.802 62.675
4. Người mua trả tiền trước 29.725 24.213 42.030 24.809 37.806
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3.486 4.534 10.444 14.821 4.871
6. Phải trả người lao động 4.976 2.677 926 2.287 5.628
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1.559 4.275 8.564 4.184 30.089
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 12.094 58.382 80.352 83.547 73.573
11. Phải trả ngắn hạn khác 2.587 2.373 3.697 1.817 1.916
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.212 1.441 1.260 2.249 3.205
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 25.946 16.392 16.036 7.922 11.844
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 5.960 5.960 3.829 3.768 3.768
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 440 797 797 797
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 19.986 9.992 9.998 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 1.348 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 1.412 2.009 2.536
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 4.743
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 88.676 144.389 337.743 369.490 601.961
I. Vốn chủ sở hữu 88.676 144.389 337.743 369.490 601.961
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 60.628 110.000 290.000 319.998 500.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 7.023 6.957 6.806 1.714 31.100
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 11.395 11.747 12.437 13.484 13.951
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 9.630 15.686 27.560 32.730 54.811
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 2.602 1.873 1.926 1.928 12.896
- LNST chưa phân phối kỳ này 7.028 13.813 25.634 30.802 41.915
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 940 1.564 2.099
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 344.933 348.978 659.207 622.333 981.693