Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2017 Q2 2018 Q4 2018 Q4 2019 Q4 2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 52.972 327.452 63.949 64.996 67.404
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 8.713 102.397 7.603 115 7.716
1. Tiền 661 102.397 5.580 115 7.716
2. Các khoản tương đương tiền 8.052 0 2.023 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 4.000 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 4.000 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 36.136 86.035 43.579 50.867 46.387
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 31.538 24.818 36.240 42.913 39.402
2. Trả trước cho người bán 449 8.508 587 1.177 3.239
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 4.695 52.774 7.298 7.324 4.244
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -546 -66 -546 -546 -498
IV. Tổng hàng tồn kho 4.007 108.157 12.652 13.957 12.004
1. Hàng tồn kho 4.007 108.157 12.652 13.957 12.004
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 115 30.863 115 58 1.297
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 115 1.108 115 58 304
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 27.666 0 0 812
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 2.088 0 0 180
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 9.950 1.023.237 9.300 8.170 11.146
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 204 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 204 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 6.837 967.697 5.480 4.180 8.326
1. Tài sản cố định hữu hình 6.773 967.697 5.429 4.142 8.300
- Nguyên giá 21.385 2.302.433 21.385 21.385 26.695
- Giá trị hao mòn lũy kế -14.612 -1.334.737 -15.956 -17.243 -18.394
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 64 0 51 38 25
- Nguyên giá 76 2.372 76 76 76
- Giá trị hao mòn lũy kế -13 -2.372 -25 -38 -51
III. Bất động sản đầu tư 0 13.305 0 0 0
- Nguyên giá 0 60.325 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 -47.021 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 88 20.410 88 88 152
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 88 20.410 88 88 152
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 3.025 21.621 3.732 3.902 2.668
1. Chi phí trả trước dài hạn 3.025 21.621 3.732 3.902 2.668
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 62.922 1.350.689 73.249 73.167 78.550
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 39.859 840.709 49.265 48.992 54.621
I. Nợ ngắn hạn 39.773 427.004 49.179 48.905 54.535
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 25.148 0 846 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 19.369 269.750 27.747 22.419 28.726
4. Người mua trả tiền trước 25 5.246 25 25 18.057
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1.853 19.286 1.224 3.646 503
6. Phải trả người lao động 9.111 10.417 13.268 12.507 4.621
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 23.000 0 1 1.609
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 52.004 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 8.204 22.031 6.390 9.395 1.007
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 123 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.212 0 526 67 12
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 86 413.706 86 86 86
1. Phải trả người bán dài hạn 0 70.035 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 86 2.397 86 86 86
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 340.914 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 359 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 23.062 509.980 23.984 24.175 23.929
I. Vốn chủ sở hữu 23.062 509.980 23.984 24.175 23.929
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 20.450 503.100 20.450 20.450 20.450
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 212 1.607 455 846 1.023
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 2.400 5.273 3.079 2.879 2.456
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 0 0 0 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 2.400 5.273 3.079 2.879 2.456
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 62.922 1.350.689 73.249 73.167 78.550