Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 86.246 81.249 112.128 107.746 96.917
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 13.050 11.311 5.006 3.403 2.145
1. Tiền 7.978 5.467 5.006 3.403 2.145
2. Các khoản tương đương tiền 5.072 5.845 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 5.530 0 1.500 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 5.530 0 1.500 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 67.648 69.819 101.300 98.626 91.766
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 63.683 72.020 100.855 107.681 103.072
2. Trả trước cho người bán 2.691 6.771 10.084 2.694 912
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 12.979 2.823 2.090 280 116
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -11.705 -11.795 -11.729 -12.029 -12.335
IV. Tổng hàng tồn kho 0 0 4.198 4.991 2.813
1. Hàng tồn kho 0 0 4.198 4.991 2.813
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 18 118 124 726 194
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 659 135
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 18 118 124 67 58
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 7.072 5.254 4.760 12.824 12.484
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 5.989 4.483 3.677 11.098 10.690
1. Tài sản cố định hữu hình 5.989 4.483 3.677 11.098 10.690
- Nguyên giá 46.753 46.799 47.475 55.690 57.242
- Giá trị hao mòn lũy kế -40.764 -42.316 -43.798 -44.591 -46.552
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 493 511 511 511 631
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 493 511 511 511 631
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 442 158 458 760 760
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 800 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 200 200 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -358 -42 -42 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 300 760 760
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 149 102 114 454 402
1. Chi phí trả trước dài hạn 149 102 114 454 402
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 93.318 86.503 116.888 120.570 109.401
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 25.186 15.106 42.252 39.257 22.140
I. Nợ ngắn hạn 24.654 14.716 42.004 34.882 18.382
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 14.866 3.490 15.969 19.859 7.398
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 2.374 4.312 18.439 6.696 3.428
4. Người mua trả tiền trước 0 0 27 50 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1.999 1.982 2.112 2.252 1.587
6. Phải trả người lao động 2.594 1.656 2.000 2.439 2.131
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 45 45 25 20 20
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 142 142 142 202 159
11. Phải trả ngắn hạn khác 1.022 998 999 986 1.028
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.613 2.092 2.291 2.378 2.629
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 532 390 248 4.375 3.759
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 100
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 4.269 3.659
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 532 390 248 106 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 68.132 71.396 74.636 81.313 87.261
I. Vốn chủ sở hữu 68.132 71.396 74.636 81.313 87.261
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 30.000 30.000 30.000 30.000 30.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 12.268 13.232 14.172 15.122 16.397
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 25.864 28.164 30.464 36.191 40.864
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 16.803 18.769 21.745 23.153 28.135
- LNST chưa phân phối kỳ này 9.060 9.396 8.718 13.038 12.729
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 93.318 86.503 116.888 120.570 109.401