Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 103.793 99.111 145.326 185.201 194.970
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2.599 12.941 12.512 41.175 22.063
1. Tiền 2.599 12.941 12.512 13.605 22.063
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 27.570 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 27.570 16.500 40.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 27.570 16.500 40.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 36.065 32.748 47.752 64.173 37.054
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 36.306 33.279 46.657 47.193 35.171
2. Trả trước cho người bán 4.132 3.894 6.356 22.732 8.001
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 736 335 310 277 277
6. Phải thu ngắn hạn khác 3.375 3.393 3.207 3.549 3.040
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -8.484 -8.153 -8.779 -9.578 -9.435
IV. Tổng hàng tồn kho 58.673 46.380 45.685 52.475 85.618
1. Hàng tồn kho 60.169 48.424 47.577 57.355 90.084
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1.496 -2.044 -1.892 -4.880 -4.465
V. Tài sản ngắn hạn khác 6.456 7.042 11.807 10.878 10.235
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 555 295 325 625 506
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 5.900 6.747 11.482 10.252 9.729
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 2 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 15.329 17.091 22.201 34.280 96.718
I. Các khoản phải thu dài hạn 232 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 232 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 14.547 16.151 17.768 32.682 52.666
1. Tài sản cố định hữu hình 12.411 14.015 15.632 30.442 50.452
- Nguyên giá 77.140 82.322 88.031 105.705 137.173
- Giá trị hao mòn lũy kế -64.729 -68.307 -72.398 -75.264 -86.721
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 2.136 2.136 2.136 2.240 2.214
- Nguyên giá 2.136 2.136 2.136 2.266 2.266
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 -26 -52
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 3 660 4.369 1.598 14.049
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 3 660 4.369 1.598 14.049
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 30.003
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 30.003
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 547 280 64 0 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 547 280 64 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 119.121 116.203 167.527 219.481 291.688
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 73.756 57.850 93.161 123.470 162.699
I. Nợ ngắn hạn 73.756 57.850 93.161 122.374 161.779
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 44.229 14.580 53.057 53.124 73.960
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 13.555 14.396 11.646 21.591 22.705
4. Người mua trả tiền trước 575 1.398 1.587 1.789 2.750
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1.236 3.481 4.441 5.815 9.885
6. Phải trả người lao động 9.630 14.637 6.201 17.778 22.145
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 675 198 158 721 50
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 3.007 1.974 686 900 4.283
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 1.011 7.186 15.361 20.630 25.976
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi -163 0 25 25 25
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 1.097 920
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 1.097 920
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 45.366 58.352 74.365 96.011 128.989
I. Vốn chủ sở hữu 45.366 58.352 74.365 96.011 128.989
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 30.000 30.000 30.000 30.000 30.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 6.756 6.756 6.756 6.756 6.756
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 8.610 21.597 37.610 59.255 92.233
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 53 8.610 21.597 37.610 59.255
- LNST chưa phân phối kỳ này 8.557 12.987 16.013 21.645 32.979
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 119.121 116.203 167.527 219.481 291.688