Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 3.726.809 3.796.396 5.089.111 5.150.748 7.107.259
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 432.583 569.125 308.374 123.045 428.125
1. Tiền 432.583 528.625 243.418 49.428 353.541
2. Các khoản tương đương tiền 0 40.500 64.956 73.616 74.585
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 51.000 45.936
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 51.000 45.936
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1.711.574 1.618.193 2.760.547 3.447.256 5.489.213
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 172.612 939.296 2.060.745 1.850.329 2.732.101
2. Trả trước cho người bán 945.725 445.728 431.272 460.179 1.772.631
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 28.000 0 109.000
6. Phải thu ngắn hạn khác 602.986 242.917 256.777 1.163.763 901.301
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -9.748 -9.748 -16.248 -27.014 -25.820
IV. Tổng hàng tồn kho 1.463.742 1.439.003 1.797.213 1.426.056 1.083.678
1. Hàng tồn kho 1.463.742 1.439.003 1.797.213 1.426.056 1.083.678
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 118.910 170.075 222.978 103.391 60.307
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 88.825 166.137 170.015 2.255 6.393
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 30.043 3.898 52.963 100.281 53.914
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 42 40 0 855 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 134.516 160.338 127.943 391.732 580.796
I. Các khoản phải thu dài hạn 28.700 28.700 29.540 29.540 29.640
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 28.700 28.700 29.540 29.540 29.640
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 28.506 62.365 55.438 276.510 274.882
1. Tài sản cố định hữu hình 28.506 62.219 55.341 275.902 274.509
- Nguyên giá 36.987 77.709 79.038 313.464 330.006
- Giá trị hao mòn lũy kế -8.482 -15.490 -23.698 -37.562 -55.498
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 146 98 608 373
- Nguyên giá 0 146 146 706 706
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 -49 -98 -333
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 193.744
- Nguyên giá 0 0 0 0 198.130
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 -4.386
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 32.029 32.324 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 32.029 32.324 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 13.817 8.712 17.955 63.899 63.975
1. Chi phí trả trước dài hạn 8.098 883 8.874 2.164 1.759
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 5.719 7.828 9.081 61.735 62.216
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 31.464 28.237 25.010 21.783 18.556
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3.861.325 3.956.733 5.217.055 5.542.480 7.688.055
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 3.382.725 3.350.566 4.482.691 4.527.092 6.167.116
I. Nợ ngắn hạn 2.918.564 3.233.397 4.476.885 4.520.691 6.161.236
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 491.343 875.151 990.788 1.630.350 1.962.075
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 309.578 547.893 1.018.835 1.070.516 1.061.210
4. Người mua trả tiền trước 952.262 1.007.076 1.682.871 791.194 2.060.381
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 382.280 202.994 203.925 292.791 248.257
6. Phải trả người lao động 18.946 19.778 27.455 27.071 18.846
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 220.685 412.480 362.244 497.704 724.316
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 543.470 137.083 136.318 188.897 53.417
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 13.431 35.088 0 2.507
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 17.512 19.363 22.167 30.226
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 464.161 117.169 5.805 6.402 5.880
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 141.953 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 322.207 117.169 5.805 3.136 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 3.265 5.880
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 478.600 606.167 734.364 1.015.387 1.520.939
I. Vốn chủ sở hữu 478.600 606.167 734.364 1.015.387 1.520.939
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 250.000 287.499 330.622 330.622 891.164
2. Thặng dư vốn cổ phần 45.000 45.000 45.000 45.000 159.881
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 3.608 9.509 15.427 20.126
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 167.064 253.895 333.110 599.728 425.142
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 56.897 78.837 153.902 259.807 191.214
- LNST chưa phân phối kỳ này 110.167 175.058 179.208 339.921 233.928
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 16.536 16.166 16.123 24.610 24.626
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3.861.325 3.956.733 5.217.055 5.542.480 7.688.055