Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 28.297 19.581 3.339 54.350 138.101
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 599 214 411 752 6.383
1. Tiền 599 214 411 752 6.383
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 27.607 18.875 2.913 53.572 117.513
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 12.141 9.603 10.253 43.881 62.756
2. Trả trước cho người bán 0 53 47 15.877 59.252
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 1.667 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 13.799 15.500 500 0 1.690
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 -6.280 -7.887 -6.185 -6.185
IV. Tổng hàng tồn kho 55 490 0 0 10.928
1. Hàng tồn kho 55 490 0 0 10.928
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 35 2 16 25 3.277
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 6 0 0 0 2
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 29 0 11 21 3.272
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 2 5 5 3
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 50.424 48.231 64.506 9.001 38.803
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 15.500 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 15.500 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 524 0 0 0 29.796
1. Tài sản cố định hữu hình 524 0 0 0 29.796
- Nguyên giá 605 0 0 0 32.022
- Giá trị hao mòn lũy kế -81 0 0 0 -2.225
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 49.790 48.095 49.001 9.000 9.000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 49.790 49.790 43.790 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 6.000 9.000 9.000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 -1.695 -789 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 110 136 6 1 6
1. Chi phí trả trước dài hạn 110 136 6 1 6
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 78.721 67.812 67.845 63.351 176.903
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 13.285 11.021 11.845 4.188 22.690
I. Nợ ngắn hạn 12.030 5.285 6.343 4.188 22.690
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 4.471 1.492 2.008 0 419
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 6.121 3.634 3.434 3.434 13.290
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 8.644
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 76 25 20 20 154
6. Phải trả người lao động 187 0 0 0 21
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 46 0 128 0 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 1.129 134 754 734 163
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1.255 5.736 5.502 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 1.255 5.736 5.502 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 65.436 56.791 56.000 59.163 154.213
I. Vốn chủ sở hữu 65.436 56.791 56.000 59.163 154.213
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 56.500 56.500 56.500 56.500 136.500
2. Thặng dư vốn cổ phần -106 -106 -106 -106 -191
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 9.042 397 -393 2.770 11.909
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 3.900 9.042 -393 2.770
- LNST chưa phân phối kỳ này 5.142 -8.645 3.163 9.139
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 5.996
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 78.721 67.812 67.845 63.351 176.903