Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 44.354 48.191 51.949 48.717 52.913
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 5 0 0 210 91
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 44.349 48.191 51.949 48.507 52.822
4. Giá vốn hàng bán 31.730 33.975 38.201 32.647 34.522
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 12.619 14.216 13.748 15.860 18.301
6. Doanh thu hoạt động tài chính 4.121 6.612 5.818 486 586
7. Chi phí tài chính 0 0 0 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 6.861 6.094 6.025 7.316 9.238
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 9.880 14.734 13.541 9.029 9.649
12. Thu nhập khác 40.413 262 473 481 375
13. Chi phí khác 0 0 0 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 40.413 262 473 481 375
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 50.292 14.996 14.014 9.510 10.025
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 10.058 2.999 2.803 1.348 2.005
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 10.058 2.999 2.803 1.348 2.005
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 40.234 11.997 11.211 8.162 8.020
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 40.234 11.997 11.211 8.162 8.020