Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 593.932 423.036 395.008 434.341 410.451
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 35.707 20.694 7.373 6.961 3.651
1. Tiền 35.707 20.694 7.373 6.961 3.651
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 10.000 10.545 26.647 20.000 20.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 10.000 10.545 26.647 20.000 20.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 390.355 242.181 227.855 169.631 191.791
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 384.085 186.558 225.290 166.690 187.835
2. Trả trước cho người bán 5.757 55.266 1.373 2.120 5.160
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 648 491 1.297 926 1.620
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -134 -134 -106 -106 -2.826
IV. Tổng hàng tồn kho 154.473 144.997 126.551 226.328 186.846
1. Hàng tồn kho 154.473 144.997 126.551 226.542 190.747
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 -215 -3.901
V. Tài sản ngắn hạn khác 3.397 4.620 6.582 11.421 8.163
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 260 255 295 754 503
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 3.071 4.284 6.268 10.666 7.660
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 66 81 18 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 38.544 43.577 34.072 30.998 30.122
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 30.110 19.577 33.882 30.313 28.716
1. Tài sản cố định hữu hình 30.110 19.577 33.882 30.313 28.716
- Nguyên giá 94.383 41.274 81.970 83.607 87.755
- Giá trị hao mòn lũy kế -64.272 -21.697 -48.088 -53.294 -59.038
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 8.017 517 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -8.017 -517 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 6.000 24.000 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 24.000 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 6.000 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 2.433 0 190 685 1.405
1. Chi phí trả trước dài hạn 800 0 190 685 1.405
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 1.633 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 632.476 466.614 429.080 465.338 440.573
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 561.874 409.963 347.436 382.783 352.109
I. Nợ ngắn hạn 551.621 401.755 341.436 376.783 343.977
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 337.625 307.079 279.415 301.343 300.033
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 201.833 86.111 52.904 63.486 28.821
4. Người mua trả tiền trước 1.821 1.881 2.489 5.585 5.818
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1.183 1.115 1.324 590 1.302
6. Phải trả người lao động 4.269 2.361 826 2.538 5.087
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 2.561 1.968 1.428 1.304 1.106
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 817 545 857 573 262
11. Phải trả ngắn hạn khác 277 555 1.630 634 652
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.234 139 563 730 896
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 10.253 8.208 6.000 6.000 8.132
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 10.253 8.208 6.000 6.000 8.132
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 70.601 56.651 81.644 82.555 88.464
I. Vốn chủ sở hữu 70.601 56.651 81.644 82.555 88.464
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 30.000 39.984 65.984 65.984 65.984
2. Thặng dư vốn cổ phần 4 4 4 4 4
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 11.461 1.478 1.478 1.478 1.478
5. Cổ phiếu quỹ -92 -92 -92 -92 -92
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 338 532 1.473 1.816 2.172
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 4.252 3.029 4.704 5.087 5.480
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 2.690 11.716 8.094 8.278 13.439
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -4.438 3.398 425 425 429
- LNST chưa phân phối kỳ này 7.128 8.319 7.669 7.854 13.011
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 21.948 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 632.476 466.614 429.080 465.338 440.573