Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 59.012 51.338 39.422 55.997 73.405
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 11.480 28.313 16.043 6.515 18.913
1. Tiền 11.480 13.313 6.043 6.515 18.913
2. Các khoản tương đương tiền 0 15.000 10.000 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 63 63 63 63 63
1. Chứng khoán kinh doanh 63 63 63 63 63
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 20.573 12.409 8.104 34.471 41.905
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 20.751 12.864 8.634 36.491 41.893
2. Trả trước cho người bán 175 803 933 165 3.371
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 171 324 138 111 136
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -524 -1.582 -1.600 -2.296 -3.495
IV. Tổng hàng tồn kho 25.420 9.697 12.112 13.665 11.734
1. Hàng tồn kho 30.374 14.890 16.216 19.168 18.702
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -4.954 -5.193 -4.104 -5.503 -6.968
V. Tài sản ngắn hạn khác 1.476 856 3.100 1.282 791
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.211 856 3.042 1.282 791
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 265 0 58 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 24.776 22.200 36.170 34.791 31.526
I. Các khoản phải thu dài hạn 5.858 5.949 6.155 3.431 2.079
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 5.858 5.949 6.155 6.712 6.814
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 -3.281 -4.735
II. Tài sản cố định 621 14.846 28.718 30.422 27.902
1. Tài sản cố định hữu hình 621 13.947 8.342 10.013 7.547
- Nguyên giá 4.010 19.063 13.425 18.011 17.754
- Giá trị hao mòn lũy kế -3.389 -5.116 -5.082 -7.999 -10.207
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 899 20.376 20.409 20.356
- Nguyên giá 0 957 20.380 20.460 20.460
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 -57 -4 -51 -104
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 5.153 1.256 1.231 939 1.213
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 5.213 1.681 1.231 1.231 1.213
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -59 -424 0 -292 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 13.144 149 66 0 333
1. Chi phí trả trước dài hạn 13.144 149 66 0 333
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 83.788 73.538 75.593 90.788 104.932
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 22.459 8.386 6.876 18.092 23.514
I. Nợ ngắn hạn 22.459 8.386 6.876 18.092 23.514
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 14.713 1.134 2.232 7.258 6.515
4. Người mua trả tiền trước 3.471 722 27 483 670
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 559 559 958 1.714 2.740
6. Phải trả người lao động 1.280 4.110 2.491 5.506 12.343
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 476 537 138 126 190
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 720 676 442 2.271 445
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.240 648 587 734 613
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 61.329 65.152 68.716 72.696 81.418
I. Vốn chủ sở hữu 61.329 65.152 68.716 72.696 81.418
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 50.000 50.000 50.000 50.000 50.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 2.226 3.984 7.043 9.208 11.901
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 1.157 1.157 1.598 2.043 2.556
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 7.946 10.012 10.075 11.445 16.961
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 1.978 1.188 1.188 1.188 1.188
- LNST chưa phân phối kỳ này 5.967 8.824 8.888 10.257 15.773
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 83.788 73.538 75.593 90.788 104.932