Đơn vị: 1.000.000đ
  2018 2019 2020 2021 2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 51.338 39.422 55.997 73.405 107.234
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 28.313 16.043 6.515 18.913 16.416
1. Tiền 13.313 6.043 6.515 18.913 16.416
2. Các khoản tương đương tiền 15.000 10.000 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 63 63 63 63 63
1. Chứng khoán kinh doanh 63 63 63 63 63
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 12.409 8.104 34.471 41.905 73.599
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 12.864 8.634 36.491 41.893 77.284
2. Trả trước cho người bán 803 933 165 3.371 1.733
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 324 138 111 136 155
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1.582 -1.600 -2.296 -3.495 -5.572
IV. Tổng hàng tồn kho 9.697 12.112 13.665 11.734 15.785
1. Hàng tồn kho 14.890 16.216 19.168 18.702 19.633
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -5.193 -4.104 -5.503 -6.968 -3.848
V. Tài sản ngắn hạn khác 856 3.100 1.282 791 1.370
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 856 3.042 1.282 791 1.370
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 58 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 22.200 36.170 34.791 31.526 29.401
I. Các khoản phải thu dài hạn 5.949 6.155 3.431 2.079 50
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 5.949 6.155 6.712 6.814 50
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 -3.281 -4.735 0
II. Tài sản cố định 14.846 28.718 30.422 27.902 27.815
1. Tài sản cố định hữu hình 13.947 8.342 10.013 7.547 7.508
- Nguyên giá 19.063 13.425 18.011 17.754 19.645
- Giá trị hao mòn lũy kế -5.116 -5.082 -7.999 -10.207 -12.137
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 899 20.376 20.409 20.356 20.307
- Nguyên giá 957 20.380 20.460 20.460 20.460
- Giá trị hao mòn lũy kế -57 -4 -51 -104 -153
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1.256 1.231 939 1.213 1.213
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 1.681 1.231 1.231 1.213 1.213
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -424 0 -292 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 149 66 0 333 324
1. Chi phí trả trước dài hạn 149 66 0 333 324
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 73.538 75.593 90.788 104.932 136.635
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 8.386 6.876 18.092 23.514 43.561
I. Nợ ngắn hạn 8.386 6.876 18.092 23.514 43.561
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 1.134 2.232 7.258 6.515 23.432
4. Người mua trả tiền trước 722 27 483 670 98
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 559 958 1.714 2.740 2.390
6. Phải trả người lao động 4.110 2.491 5.506 12.343 14.547
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 537 138 126 190 172
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 676 442 2.271 445 597
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 648 587 734 613 2.323
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 65.152 68.716 72.696 81.418 93.075
I. Vốn chủ sở hữu 65.152 68.716 72.696 81.418 93.075
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 50.000 50.000 50.000 50.000 50.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 3.984 7.043 9.208 11.901 17.442
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 1.157 1.598 2.043 2.556 3.344
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 10.012 10.075 11.445 16.961 22.288
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 1.188 1.188 1.188 1.188 1.188
- LNST chưa phân phối kỳ này 8.824 8.888 10.257 15.773 21.101
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 73.538 75.593 90.788 104.932 136.635