Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 47.813 54.217 123.865 119.920 100.089
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1.778 1.220 31.351 271 720
1. Tiền 1.778 1.220 31.351 271 720
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 24.604 13.000 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 24.604 13.000 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 26.185 26.228 59.588 66.107 60.836
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 24.601 23.573 28.321 53.409 57.200
2. Trả trước cho người bán 1.584 2.655 4.060 4.504 3.636
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 0 0 27.207 8.194 0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 19.850 26.769 8.322 39.662 22.223
1. Hàng tồn kho 19.850 26.769 8.322 39.662 22.223
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 881 16.310
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 34
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 881 16.276
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 110.409 133.425 145.256 197.604 406.097
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 20.000 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 20.000 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 91.058 84.930 79.362 77.127 80.484
1. Tài sản cố định hữu hình 91.058 84.930 79.362 77.127 80.484
- Nguyên giá 115.365 115.705 116.527 121.009 130.970
- Giá trị hao mòn lũy kế -24.307 -30.775 -37.165 -43.883 -50.486
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 17.351 37.495 34.895 111.912 312.673
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 17.351 37.495 34.895 111.912 312.673
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 2.000 11.000 11.000 8.239 7.055
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 11.000 10.000 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 2.000 11.000 0 0 10.000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 -1.761 -2.945
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 0 0 0 326 5.885
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 0 326 5.885
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 158.222 187.642 269.121 317.524 506.186
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 7.194 9.403 22.566 35.284 221.728
I. Nợ ngắn hạn 7.194 9.403 22.566 35.284 162.889
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 102.126
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 50 1.552 824 25.373 60.055
4. Người mua trả tiền trước 301 800 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6.843 7.051 17.743 5.912 12
6. Phải trả người lao động 0 0 0 0 0
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 692
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 0 0 4.000 4.000 4
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 58.839
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 29.462
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 29.376
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 151.028 178.239 246.555 282.239 284.458
I. Vốn chủ sở hữu 151.028 178.239 246.555 282.239 284.458
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 127.600 150.515 174.596 241.450 281.166
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 23.428 27.724 71.958 40.790 3.293
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 173 347 3.642 4.769 908
- LNST chưa phân phối kỳ này 23.255 27.377 68.316 36.021 2.385
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 158.222 187.642 269.121 317.524 506.186