Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 87.538 94.099 76.940 77.397 82.647
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 23.750 27.868 9.471 21.542 12.755
1. Tiền 10.750 22.868 9.471 21.542 12.755
2. Các khoản tương đương tiền 13.000 5.000 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 37.933 29.751 18.167 16.408 27.170
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 35.523 28.534 16.291 16.195 23.063
2. Trả trước cho người bán 1.367 1.245 1.730 118 2.650
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1.476 405 146 95 1.586
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -432 -432 0 0 -129
IV. Tổng hàng tồn kho 23.736 34.602 30.608 36.975 40.595
1. Hàng tồn kho 23.736 34.602 30.608 36.975 40.595
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2.119 1.878 18.694 2.473 2.126
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.217 1.806 2.365 2.102 1.938
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 686 72 16.329 89 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 217 0 0 282 188
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 334.176 296.761 475.675 420.499 450.552
I. Các khoản phải thu dài hạn 23 33 38 33 33
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 23 33 38 33 33
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 333.653 296.326 474.635 418.996 449.414
1. Tài sản cố định hữu hình 333.653 296.326 474.635 418.996 449.414
- Nguyên giá 508.578 512.207 727.052 721.341 812.890
- Giá trị hao mòn lũy kế -174.926 -215.880 -252.417 -302.345 -363.476
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 35 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 35 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 328 328 328 328 328
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 328 328 328 328 328
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 138 74 675 1.143 777
1. Chi phí trả trước dài hạn 138 74 533 1.016 665
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 142 127 112
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 421.715 390.860 552.615 497.897 533.199
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 210.738 172.713 330.333 272.637 231.998
I. Nợ ngắn hạn 74.067 76.293 155.636 140.274 101.137
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 40.419 40.766 91.813 92.062 48.251
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 17.159 17.723 35.241 21.874 23.653
4. Người mua trả tiền trước 156 605 3.494 4.399 8.746
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1.658 2.971 3.647 1.924 3.545
6. Phải trả người lao động 10.332 9.241 13.435 12.943 10.059
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 912 834 1.065 747 605
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 2.127 2.644 5.311 4.206 4.567
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.303 1.509 1.631 2.119 1.709
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 136.671 96.421 174.697 132.363 130.861
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 144 144 144 300 300
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 136.527 96.277 174.553 132.063 130.561
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 210.977 218.147 222.282 225.260 301.200
I. Vốn chủ sở hữu 210.977 218.147 222.282 225.260 301.200
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 153.605 153.605 153.605 153.605 230.407
2. Thặng dư vốn cổ phần 343 343 343 343 225
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 20.537 25.106 32.055 41.684 45.773
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 36.492 39.094 36.279 29.628 24.795
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 2.736 2.736 2.736 2.736 2.721
- LNST chưa phân phối kỳ này 33.756 36.358 33.543 26.892 22.074
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 421.715 390.860 552.615 497.897 533.199