Đơn vị: 1.000.000đ
  2009 2010 2011 2012 2013
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 33.903 33.984 42.875 43.001 66.717
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -28.550 -32.979 -46.846 -54.345 -49.598
3. Tiền chi trả cho người lao động -2.886 -4.035 -5.570 -4.875 -7.798
4. Tiền chi trả lãi vay 0 0 -45 -98 -9.163
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -195 -602 -201 -942 -867
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng 0 0 0 0 0
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 2.567 9.055 7.332 23.180 14.047
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -8.108 -10.535 -8.493 -17.856 -14.895
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -3.269 -5.113 -10.947 -11.935 -1.557
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -22.329 -2.753 -13.234 -17.701 -2.904
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 4.662 5.535 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 -7.320 -9.550 -11.700
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 15.065 12.155 10.870 8.000 14.786
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -6.000 -12.155 0 0 0
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 0 0 154 75 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -13.264 -2.753 -4.867 -13.641 182
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 1.355 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 16.306 6.489 16.178 34.151 12.245
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0 -600 -286 -2.470 -16.151
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư 0 0 0 0 0
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0 0
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 -701 0 0
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 16.306 7.244 15.192 31.681 -3.906
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -227 -622 -623 6.105 -5.281
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 2.112 1.885 1.263 640 6.745
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 1.885 1.263 640 6.745 1.464