Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 6.284.084 5.674.124 5.704.833 5.107.392 5.428.797
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1.803.324 2.265.202 1.890.029 925.197 1.130.703
1. Tiền 1.462.351 2.086.290 1.751.013 885.137 768.120
2. Các khoản tương đương tiền 340.973 178.912 139.016 40.060 362.583
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 2.148.217 1.011.770 1.033.150 1.195.961 1.544.251
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 2.148.217 1.011.770 1.033.150 1.195.961 1.544.251
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1.552.065 1.612.579 1.906.712 1.949.494 1.935.799
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 1.605.937 1.616.628 1.600.090 861.176 1.311.560
2. Trả trước cho người bán 150.386 30.162 56.144 414.093 67.453
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 120.002 171.308 451.660 768.235 644.155
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -324.259 -205.520 -201.183 -94.011 -87.368
IV. Tổng hàng tồn kho 754.160 759.890 835.448 958.938 757.836
1. Hàng tồn kho 891.803 915.287 951.975 1.095.186 883.229
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -137.643 -155.397 -116.528 -136.248 -125.393
V. Tài sản ngắn hạn khác 26.317 24.683 39.495 77.802 60.208
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 13.649 8.957 17.914 7.041 50.139
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 9.173 12.214 18.006 67.202 8.441
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 3.495 3.512 3.574 3.559 1.628
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 15.533.377 15.329.689 15.186.894 15.748.799 15.332.405
I. Các khoản phải thu dài hạn 19.010 15.110 15.395 14.494 50.362
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 19.010 15.110 15.395 14.494 50.362
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 14.821.259 14.462.489 13.935.700 13.496.287 12.961.890
1. Tài sản cố định hữu hình 14.647.800 14.291.212 13.767.000 13.321.631 12.784.902
- Nguyên giá 22.940.128 23.324.114 23.378.055 23.360.546 23.187.119
- Giá trị hao mòn lũy kế -8.292.328 -9.032.903 -9.611.056 -10.038.915 -10.402.217
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 173.459 171.278 168.700 174.657 176.988
- Nguyên giá 271.396 280.876 285.157 298.542 311.129
- Giá trị hao mòn lũy kế -97.937 -109.599 -116.457 -123.885 -134.141
III. Bất động sản đầu tư 37.455 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 37.455 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 64.050 28.043 216.845 920.902
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 64.050 28.043 216.845 920.902
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 558.639 677.612 1.050.579 1.788.951 601.848
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 558.639 585.736 649.133 698.718 601.848
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 91.876 401.446 1.090.233 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 97.013 110.428 157.177 232.221 797.403
1. Chi phí trả trước dài hạn 10.319 4.289 31.806 84.138 633.265
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 86.695 106.138 125.371 148.084 164.138
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 21.817.461 21.003.813 20.891.727 20.856.190 20.761.202
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 8.344.527 7.153.637 6.923.266 6.814.173 6.929.622
I. Nợ ngắn hạn 3.905.420 2.799.682 2.862.263 2.798.540 3.030.445
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 1.342.640 362.413 520.872 634.898 748.408
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 676.756 963.595 836.475 696.166 779.810
4. Người mua trả tiền trước 218.989 29.429 17.679 22.506 15.608
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 155.735 95.915 51.973 48.301 88.263
6. Phải trả người lao động 153.416 134.558 127.399 127.581 130.128
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 333.279 279.496 416.791 283.663 497.363
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 361.697 348.201 334.586 333.346 369.554
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 542.693 459.220 460.665 529.125 297.839
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 120.215 126.856 95.824 122.955 103.471
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 4.439.107 4.353.955 4.061.003 4.015.633 3.899.177
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 478.682 478.300 478.092 476.437 474.294
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 3.329.575 3.477.187 3.230.133 3.230.534 3.205.703
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 172.011 154.784 168.531 154.424 127.557
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 458.840 243.684 184.247 154.238 91.622
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 13.472.934 13.850.176 13.968.462 14.042.017 13.831.580
I. Vốn chủ sở hữu 13.472.934 13.850.176 13.968.462 14.042.017 13.831.580
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 3.832.662 3.832.662 4.215.458 4.215.458 4.215.458
2. Thặng dư vốn cổ phần 2.434.086 2.434.086 2.434.086 2.434.086 2.434.086
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -20.949 -20.949 -20.949 -20.949 -20.949
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 1.448.859 1.682.856 1.683.840 1.638.002 1.450.764
8. Quỹ đầu tư phát triển 1.568.769 1.588.671 1.603.935 3.589.677 3.589.769
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 3.944.910 4.075.876 3.805.222 1.937.944 1.922.902
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 3.930.049 3.944.910 3.693.080 1.837.223 1.937.944
- LNST chưa phân phối kỳ này 14.861 130.966 112.143 100.721 -15.042
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 264.595 256.974 246.869 247.798 239.550
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 21.817.461 21.003.813 20.891.727 20.856.190 20.761.202