Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 316.785 388.050 380.435 320.823 348.985
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 8.092 5.677 3.194 2.936 446
1. Tiền 8.092 5.677 3.194 2.936 446
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 221.266 231.596 261.297 220.327 236.233
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 219.449 230.278 246.443 219.231 229.227
2. Trả trước cho người bán 3.185 2.278 5.771 483 21
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 134 135 9.335 945 7.068
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1.502 -1.095 -252 -331 -83
IV. Tổng hàng tồn kho 85.214 145.853 111.466 96.459 109.769
1. Hàng tồn kho 85.214 145.853 111.466 96.459 109.769
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2.213 4.923 4.477 1.100 2.536
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.427 1.177 598 1.100 1.412
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 786 3.747 3.879 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 1.124
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 103.124 98.308 122.244 102.463 85.057
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 95.679 92.500 117.540 98.493 81.390
1. Tài sản cố định hữu hình 95.679 92.500 117.540 98.493 81.390
- Nguyên giá 215.411 224.799 267.401 267.969 268.832
- Giá trị hao mòn lũy kế -119.733 -132.298 -149.861 -169.476 -187.442
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 124 67 67 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 124 67 67 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 7.321 5.741 4.637 3.970 3.666
1. Chi phí trả trước dài hạn 7.321 5.741 4.637 3.970 3.666
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 419.909 486.358 502.679 423.286 434.041
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 315.460 374.663 377.204 289.803 291.825
I. Nợ ngắn hạn 285.451 355.703 337.834 277.164 284.833
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 145.984 214.454 200.407 139.976 118.922
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 110.305 104.795 101.237 101.988 127.718
4. Người mua trả tiền trước 1.048 260 984 2.247 1.438
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2.911 1.472 2.170 2.650 4.449
6. Phải trả người lao động 18.981 25.120 26.039 25.922 28.380
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1.893 5.585 4.288 2.801 2.483
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 779 1.124 1.409 1.351 1.370
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3.551 2.893 1.301 228 74
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 30.009 18.959 39.370 12.639 6.992
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 29.109 18.059 38.813 12.627 6.980
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 900 900 557 12 12
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 104.449 111.695 125.475 133.483 142.216
I. Vốn chủ sở hữu 104.449 111.695 125.475 133.483 142.216
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 75.000 75.000 75.000 75.000 75.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 1.450 1.450 1.450 1.450 1.450
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 1.188 7.368 20.547 29.364 37.654
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 26.811 27.878 28.478 27.669 28.112
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 0 0 0 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 26.811 27.878 28.478 27.669 28.112
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 419.909 486.358 502.679 423.286 434.041