Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 10.987.002 16.407.546 22.987.033 19.268.527 17.286.728
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2.488.042 341.531 5.576.441 305.738 280.189
1. Tiền 622.912 267.142 239.698 200.186 204.357
2. Các khoản tương đương tiền 1.865.130 74.389 5.336.743 105.552 75.832
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 2.152.017 9.649.923 11.264.866 13.264.953 11.799.391
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 2.152.017 9.649.923 11.264.866 13.264.953 11.799.391
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 2.610.008 4.010.621 4.186.124 4.277.644 3.598.357
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 2.141.679 1.567.888 999.069 884.822 974.294
2. Trả trước cho người bán 652.315 281.583 209.303 228.464 247.338
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 241.228 2.588.188 3.412.169 3.601.974 2.813.848
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -425.213 -427.038 -434.417 -437.615 -437.123
IV. Tổng hàng tồn kho 3.503.002 2.305.796 1.825.858 1.308.589 1.477.461
1. Hàng tồn kho 3.561.259 2.346.625 2.045.043 1.773.970 1.883.605
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -58.257 -40.829 -219.185 -465.381 -406.144
V. Tài sản ngắn hạn khác 233.933 99.675 133.745 111.602 131.330
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 9.047 9.882 11.091 14.697 23.560
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 204.576 83.135 113.275 91.944 103.526
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 20.311 6.658 9.378 4.961 4.244
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 12.373.899 9.998.435 10.301.987 7.955.254 7.718.797
I. Các khoản phải thu dài hạn 116.518 156.564 12.158 11.865 11.082
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 2.782 46.573 1.464 1.207 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 113.736 109.990 10.694 11.564 11.082
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 -907 0
II. Tài sản cố định 2.333.040 2.347.137 2.153.246 2.121.583 1.903.834
1. Tài sản cố định hữu hình 2.286.819 2.301.588 2.076.853 2.045.078 1.829.258
- Nguyên giá 4.419.603 4.742.151 4.851.852 5.130.364 5.192.404
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.132.784 -2.440.563 -2.774.999 -3.085.286 -3.363.147
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 46.221 45.549 76.393 76.505 74.577
- Nguyên giá 78.237 79.725 114.973 118.536 118.536
- Giá trị hao mòn lũy kế -32.016 -34.175 -38.581 -42.031 -43.959
III. Bất động sản đầu tư 41.368 39.624 0 0 0
- Nguyên giá 57.451 57.451 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -16.082 -17.827 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 301.160 112.552 319.718 89.880 86.186
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 301.160 112.552 319.718 89.880 86.186
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 9.265.112 6.969.780 7.432.237 5.302.925 5.244.878
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 9.243.912 6.948.579 7.411.037 5.236.611 5.176.565
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 21.201 21.201 21.201 66.314 66.314
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 2.000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 316.700 372.779 384.628 429.002 472.816
1. Chi phí trả trước dài hạn 316.526 365.204 384.556 428.935 472.749
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 174 77 72 67 67
3. Tài sản dài hạn khác 0 7.498 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 23.360.901 26.405.981 33.289.019 27.223.781 25.005.525
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 4.785.550 1.556.403 6.450.958 1.942.187 1.322.273
I. Nợ ngắn hạn 4.562.802 1.398.653 6.300.047 1.887.026 1.262.663
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 285.361 384.022 180.490 163.844 247.649
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 2.155.133 446.653 409.668 278.360 331.301
4. Người mua trả tiền trước 23.833 35.111 24.490 28.672 48.830
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 49.146 52.445 38.561 68.068 51.724
6. Phải trả người lao động 166.763 188.301 198.223 182.399 194.357
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 70.055 47.833 37.326 33.448 56.893
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 81 2.793 2.607 2.826 913
11. Phải trả ngắn hạn khác 1.726.894 183.847 5.308.844 976.384 172.230
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 10.410 9.959 12.799 14.676 17.638
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 75.126 47.687 87.041 138.350 141.127
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 222.748 157.750 150.911 55.161 59.610
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 35.601 12.054 27.465 1.582 2.499
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 175.179 115.683 78.087 64 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 18.846 34.852 44.189 44.858
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 10.049 9.571 9.232 8.373 11.622
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 1.919 1.597 1.275 953 631
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 18.575.352 24.849.578 26.838.061 25.281.594 23.683.252
I. Vốn chủ sở hữu 18.553.774 24.835.639 26.830.197 25.276.864 23.675.472
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 13.288.000 13.288.000 13.288.000 13.288.000 13.288.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 190.787 30.145 27.089 27.089 27.089
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản -385.649 -117.090 -71.424 -71.424 -71.424
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 6.997 6.236 5.339 5.986 4.338
8. Quỹ đầu tư phát triển 65.359 73.006 28.126 28.126 28.126
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 4.992.895 11.360.134 13.354.855 11.785.595 10.184.699
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -146.537 4.349.763 6.074.727 6.249.283 4.443.718
- LNST chưa phân phối kỳ này 5.139.432 7.010.371 7.280.128 5.536.312 5.740.981
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 226.515 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 168.871 195.208 198.213 213.493 214.644
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 21.578 13.939 7.864 4.730 7.780
1. Nguồn kinh phí -5.243 -5.968 -7.367 -5.937 845
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 26.821 19.908 15.231 10.668 6.935
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 23.360.901 26.405.981 33.289.019 27.223.781 25.005.525