Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 41.258 44.153 49.003 69.824 99.720
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 9.475 11.201 24.521 23.519 24.449
1. Tiền 9.475 11.201 24.521 23.519 24.449
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 12.000 41.168
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 12.000 41.168
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 16.413 24.201 16.931 18.420 19.310
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 11.543 19.646 15.062 16.851 16.648
2. Trả trước cho người bán 475 249 306 842 2.083
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 500 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 500 0 500 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 3.895 3.806 1.062 726 579
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 12.520 6.755 5.446 13.318 13.689
1. Hàng tồn kho 12.520 6.755 5.446 13.318 13.689
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2.850 1.996 2.106 2.568 1.104
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 312 1.020 1.120 479 1.048
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1.579 274 186 888 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 959 703 800 1.201 56
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 172.828 184.289 334.039 850.614 828.994
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 135.286 138.473 272.525 783.159 763.421
1. Tài sản cố định hữu hình 135.151 138.434 272.390 782.969 763.326
- Nguyên giá 313.442 339.365 502.887 1.055.929 1.085.749
- Giá trị hao mòn lũy kế -178.291 -200.931 -230.496 -272.960 -322.423
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 135 40 134 190 96
- Nguyên giá 357 357 527 640 640
- Giá trị hao mòn lũy kế -222 -318 -393 -450 -544
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 11.550 18.537 26.370 35.184 24.787
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 11.550 18.537 26.370 35.184 24.787
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 19.550 19.550 19.550 19.000 19.000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 19.000 19.000 19.000 19.000 19.000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 550 550 550 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 6.442 7.728 15.595 13.272 21.786
1. Chi phí trả trước dài hạn 6.442 7.728 15.595 13.272 21.786
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 214.085 228.442 383.043 920.439 928.714
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 96.158 110.283 264.555 801.903 809.300
I. Nợ ngắn hạn 32.549 33.342 32.718 42.049 35.627
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 8.385 8.476 10.173 13.289 9.305
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 12.137 8.253 7.669 8.984 5.753
4. Người mua trả tiền trước 4.162 3.008 2.744 6.377 6.194
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 307 1.177 1.493 1.034 1.360
6. Phải trả người lao động 3.682 6.861 5.973 8.257 6.894
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 240 195 180 150 219
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 1.688 1.865 1.974 1.945 1.955
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 1.980
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.947 3.509 2.512 2.013 1.967
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 63.609 76.941 231.838 759.854 773.673
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 11.672 32.636 189.792 717.272 734.272
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 51.936 44.305 42.046 42.582 39.401
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 117.928 118.159 118.487 118.536 119.413
I. Vốn chủ sở hữu 117.928 118.159 118.487 118.536 119.413
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 111.687 111.687 111.687 111.687 111.687
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 118 118 118 118 118
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 506 768 1.033 1.287
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 5.504 5.229 5.295 5.079 5.703
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 405 -1 0 0 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 5.099 5.230 5.296 5.079 5.703
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 619 619 619 619 619
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 214.085 228.442 383.043 920.439 928.714