Đơn vị: 1.000.000đ
  2014 2015 2016 2017 2018
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 15.078 28.511 83.782 87.413 76.709
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2.682 2.508 1.973 5.749 7.654
1. Tiền 2.682 2.508 1.973 1.749 4.654
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 4.000 3.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 2.700
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 2.700
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 9.292 21.992 58.309 58.559 32.130
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 6.458 19.258 9.574 16.927 6.643
2. Trả trước cho người bán 1.183 308 46.809 38.494 17.095
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1.651 2.926 1.926 3.137 8.392
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 -500 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 497 2.610 21.931 22.690 32.641
1. Hàng tồn kho 497 2.610 21.931 22.690 33.286
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 -645
V. Tài sản ngắn hạn khác 2.607 1.401 1.569 415 1.584
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 636 934 610 255 847
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 126 0 958 160 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 46 466 2 0 737
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 1.799 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 24.057 38.006 33.111 27.791 24.000
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 300 300 500 588
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 300 300 500 588
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 21.933 30.236 25.717 21.791 18.551
1. Tài sản cố định hữu hình 21.933 30.236 25.717 21.791 18.551
- Nguyên giá 37.522 40.398 36.418 34.824 34.454
- Giá trị hao mòn lũy kế -15.589 -10.162 -10.702 -13.033 -15.903
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 5.473 5.382 4.667 4.080
- Nguyên giá 0 7.369 7.938 7.938 7.609
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 -1.897 -2.556 -3.271 -3.529
IV. Tài sản dở dang dài hạn 786 158 52 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 158 52 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 500 500 500 500 676
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 500 500 500 500 750
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 -74
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 837 1.339 1.159 333 105
1. Chi phí trả trước dài hạn 837 1.329 1.056 333 105
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 10 103 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 39.134 66.517 116.893 115.205 100.709
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 5.664 36.456 36.755 27.487 21.196
I. Nợ ngắn hạn 1.304 24.249 27.944 21.581 18.910
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 12.915 24.466 18.314 14.369
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 77 9.771 56 13 33
4. Người mua trả tiền trước 460 975 1.574 113 200
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 339 236 189 611 372
6. Phải trả người lao động 100 0 369 81 465
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 77
11. Phải trả ngắn hạn khác 52 293 1.196 2.143 3.080
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 276 59 94 306 314
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 4.361 12.207 8.812 5.906 2.287
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 239 536 311
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 4.331 12.207 8.573 5.370 1.976
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 30 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 33.470 30.061 80.138 87.717 79.512
I. Vốn chủ sở hữu 33.470 30.061 80.138 87.717 79.512
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 27.249 27.249 51.740 51.740 75.495
2. Thặng dư vốn cổ phần 1 1 24.372 24.372 985
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 436 436 436 436 436
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 971 2.140 2.152 2.224 2.671
9. Quỹ dự phòng tài chính 769 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 4.045 235 1.439 8.946 -74
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 35 0 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 235 1.404 8.946 -74
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 39.134 66.517 116.893 115.205 100.709