Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 55.168 60.604 66.128 70.405 72.888
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 21.075 20.137 18.960 21.709 13.155
1. Tiền 17.825 14.402 9.710 8.609 9.155
2. Các khoản tương đương tiền 3.250 5.735 9.250 13.100 4.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 13.190 19.190 26.000 30.500 24.000
1. Chứng khoán kinh doanh 18.821 18.821 2.452 2.452 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -8.731 -8.731 -2.452 -2.452 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 3.100 9.100 26.000 30.500 24.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 16.028 15.317 16.278 14.083 15.928
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 18.823 18.360 19.095 20.108 23.985
2. Trả trước cho người bán 1.432 1.490 1.383 1.405 1.451
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 4.898 5.097 5.322 5.605 5.605
6. Phải thu ngắn hạn khác 9.695 8.482 10.101 6.462 6.880
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -18.820 -18.112 -19.623 -19.497 -21.992
IV. Tổng hàng tồn kho 1.313 1.421 1.441 1.035 954
1. Hàng tồn kho 1.313 1.421 1.441 1.035 954
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 3.562 4.539 3.449 3.078 18.850
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 673 1.573 760 389 196
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 10 0 2.381 2.381 2.382
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 2.879 2.966 308 308 16.272
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 185.246 176.983 164.471 143.202 132.175
I. Các khoản phải thu dài hạn 563 500 500 500 500
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 563 500 500 500 500
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 110.943 101.325 91.698 82.276 72.968
1. Tài sản cố định hữu hình 110.943 101.325 91.698 82.276 72.968
- Nguyên giá 196.698 195.325 194.297 194.506 192.274
- Giá trị hao mòn lũy kế -85.756 -94.000 -102.599 -112.229 -119.306
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 582 582 582 582 582
- Giá trị hao mòn lũy kế -582 -582 -582 -582 -582
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 62.972 65.625 64.675 55.799 56.398
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 7.898 9.361 9.228 8.794 12.367
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 63.852 63.852 63.852 60.525 62.978
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -8.778 -7.588 -8.405 -13.520 -18.947
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 10.769 9.533 7.598 4.627 2.309
1. Chi phí trả trước dài hạn 10.769 9.533 7.598 4.627 2.309
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 240.413 237.586 230.599 213.607 205.063
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 72.172 60.384 50.570 50.981 61.585
I. Nợ ngắn hạn 54.127 44.395 34.549 36.300 46.936
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 1.708 436 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 3.379 4.118 2.040 1.562 2.130
4. Người mua trả tiền trước 263 295 343 271 298
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 24.851 18.059 18.571 19.978 29.965
6. Phải trả người lao động 50 271 263 165 24
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 331 463 415 331 581
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 27 38 102 67
11. Phải trả ngắn hạn khác 22.513 20.182 12.659 13.700 13.709
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.032 543 220 192 162
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 18.045 15.989 16.021 14.681 14.650
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 3.916 1.936 1.968 629 597
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 14.129 14.052 14.052 14.052 14.052
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 168.241 177.202 180.029 162.626 143.478
I. Vốn chủ sở hữu 168.241 177.202 180.029 162.626 143.478
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 186.445 186.445 186.445 186.445 186.445
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 11.238 11.238 11.238 11.238 11.238
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -38.689 -29.882 -27.089 -44.333 -63.074
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -32.005 -38.689 -29.882 -27.089 -44.333
- LNST chưa phân phối kỳ này -6.683 8.806 2.793 -17.244 -18.741
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 9.247 9.401 9.435 9.276 8.869
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 240.413 237.586 230.599 213.607 205.063